FC St. Pauli
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SpVgg Greuther Fürth

FC St. Pauli vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 1-1 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 3, SpVgg Greuther Fürth thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mathisen · B. Hrgota 1-0
  3. 51' 1-1 F. Klaus · J. Dehm
  4. 61' Arkadiusz Pyrka
  5. 70' A. Keller O. Pohlmann
  6. 73' R. Jones T. Hara
  7. 76' D. Arifi S. Banse
  8. 76' O. Sillah F. Klaus
  9. 79' R. Jansson A. Pyrka
  10. 85' E. Smith M. Rasmussen
  11. 85' E. Ahlstrand L. Oppie
  12. 87' L. Reich J. Dehm
  13. 87' M. Wallentowitz S. Appelkamp
  14. FT1-1

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Blessin
  1. 1B. Voll 7.3
  2. 4D. Nemeth 6.6
  3. 6M. Mathisen 8.9
  4. 15T. Ando 7.2
  5. 11A. Pyrka ▼ 79' 7.6
  6. 20M. Rasmussen ▼ 85' 7.2
  7. 16J. Fujita 6.2
  8. 23L. Oppie ▼ 85' 7.0
  9. 10B. Hrgota 8.2
  10. 19M. Kaars 6.2
  11. 18T. Hara ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 30S. Spari
  2. 25A. Dzwigala
  3. 21L. Ritzka
  4. 17S. Banks
  5. 8E. Smith ▲ 85' 6.7
  6. 14E. Ahlstrand ▲ 85' 6.3
  7. 26R. Jones ▲ 73' 6.6
  8. 2R. Jansson ▲ 79' 6.9
  9. 47H. Sabah
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Heiko Vogel
  1. 1F. Hellstern 7.9
  2. 23J. Dehm ▼ 87' 6.6
  3. 22J. Heuer 7.0
  4. 29K. Keresztes 6.9
  5. 27L. Itter 6.2
  6. 8S. Appelkamp ▼ 87' 7.2
  7. 6S. Banse ▼ 76' 6.3
  8. 13P. Will 7.0
  9. 10O. Pohlmann ▼ 70' 6.3
  10. 30F. Klaus ▼ 76' 7.9
  11. 7D. Srbeny 6.0

Dự bị 9

  1. 43S. Prufrock
  2. 28D. Arifi ▲ 76' 6.7
  3. 2L. Reich ▲ 87' 6.9
  4. 17N. Konig
  5. 11A. Keller ▲ 70' 6.6
  6. 5M. Dal
  7. 42O. Sillah ▲ 76' 6.9
  8. 48J. Krautkramer
  9. 21M. Wallentowitz ▲ 87' 6.6

Thống kê

019
200
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm15
6Trúng đích7
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn3
9Phạt góc2
7Việt vị2
4Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
6Cứu thua5
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
520Chuyền bóng393
449Chuyền chính xác327
86%Chính xác chuyền83%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
2
1. FC Nurnberg
4 13 - 5 +8 10
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Arminia Bielefeld
4 7 - 8 -1 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
4 4 - 6 -2 4
14
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
15
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
16
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
17
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
18
SV Darmstadt 98
4 2 - 7 -5 1
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
15Ghi được17
17Thủng lưới15
1.67Bàn thắng mỗi trận1.89
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu