SpVgg Greuther Fürth vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-0 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 4, hòa 3, FC St. Pauli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Phong độ
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- DLLDW FC St. Pauli
- 19' Jackson Irvine
- 23' Oladapo Afolayan
- HT0-0
- 46' ▲ D. Sinani ▼ O. Afolayan
- 46' ▲ D. Nemeth ▼ A. Dźwigała
- 55' Elias Saad
- 57' ▲ D. Srbeny ▼ A. Sieb
- 59' Connor Metcalfe
- 60' David Nemeth
- 64' ▲ S. Banks ▼ C. Metcalfe
- 71' ▲ L. Petkov ▼ T. Lemperle
- 71' ▲ O. Haddadi ▼ M. Meyerhöfer
- 80' ▲ A. Albers ▼ E. Saad
- 88' ▲ D. Michalski ▼ G. Jung
- 89' ▲ D. Abiama ▼ B. Hrgota
- 89' ▲ P. Treu ▼ L. Ritzka
- 90'+4 Damian Michalski
- FT0-0
Đội hình
- 40J. Urbig 6.9
- 33M. Dietz 7.3
- 23G. Jung ▼ 88' 6.9
- 27G. Itter 7.3
- 2S. Asta 6.9
- 22R. Wagner 7.3
- 37J. Green 7.2
- 18M. Meyerhöfer ▼ 71' 6.9
- 10B. Hrgota ▼ 89' 7.0
- 30A. Sieb ▼ 57' 6.7
- 19T. Lemperle ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 7D. Srbeny ▲ 57' 6.7
- 16L. Petkov ▲ 71' 6.2
- 5O. Haddadi ▲ 71' 6.6
- 4D. Michalski ▲ 88' 6.5
- 11D. Abiama ▲ 89'
- 3O. Mhamdi
- 1A. Linde
- 21K. Çalhanoğlu
- 14J. Consbruch
- 22N. Vasilj 7.3
- 5H. Wahl 7.2
- 8E. Smith 7.5
- 25A. Dźwigała ▼ 46' 7.3
- 2M. Saliakas 7.3
- 7J. Irvine 7.3
- 10M. Hartel 6.3
- 21L. Ritzka ▼ 89' 7.3
- 24C. Metcalfe ▼ 64' 6.7
- 17O. Afolayan ▼ 46' 6.0
- 26E. Saad ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 15D. Sinani ▲ 46' 6.2
- 4D. Nemeth ▲ 46' 6.9
- 18S. Banks ▲ 64' 6.6
- 19A. Albers ▲ 80' 6.6
- 23P. Treu ▲ 89'
- 11J. Eggestein
- 16C. Boukhalfa
- 29L. Günther
- 30S. Burchert
Thống kê
01⚑2
⚑150
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị5
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Cứu thua2
349Chuyền bóng482
279Chuyền chính xác405
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu48
79Ghi được109
70Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận2.27
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai55