FC St. Pauli vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 1-3 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 3, SpVgg Greuther Fürth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Trọng tài
- S. Jablonski
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- 17' 0-1 D. Keita-Ruel · T. Mohr
- 20' ▲ M. Hornschuh ▼ C. Avevor
- 35' 0-2 D. Keita-Ruel · M. Stefaniak
- 45' D. Diamantakos · R. Miyaichi 1-2
- HT1-2
- 50' Maximilian Wittek
- 68' ▲ V. Gyökeres ▼ J. Bednarczyk
- 69' ▲ K. Redondo ▼ M. Stefaniak
- 70' 1-3 J. Green · S. Ernst
- 77' ▲ C. Buchtmann ▼ C. Conteh
- 80' ▲ P. Jaeckel ▼ S. Ernst
- 90'+1 ▲ H. Nielsen ▼ T. Mohr
- FT1-3
Đội hình
- 30R. Himmelmann 5.8
- 27J. Kalla 6.5
- 5M. Knoll 6.5
- 6C. Avevor ▼ 20' 6.4
- 15D. Buballa 6.6
- 12R. Miyaichi ⇢ 6.0
- 14M. Dæhli 6.5
- 13N. Hoffmann 6.4
- 2J. Bednarczyk ▼ 68' 6.7
- 18D. Diamantakos ⚽ 7.3
- 32C. Conteh ▼ 77' 5.8
Dự bị 8
- 8M. Hornschuh ▲ 20' 7.0
- 9V. Gyökeres ▲ 68' 6.5
- 10C. Buchtmann ▲ 77' 6.5
- 31E. Zehir
- 33S. Brodersen
- 29S. Dursun
- 28W. Sobota
- 35A. Loubongo-M'Boungou
- 30S. Burchert 7.3
- 5M. Mavraj 6.9
- 13M. Caligiuri 7.0
- 24M. Sauer 7.0
- 3M. Wittek 6.6
- 15S. Ernst ⇢ ▼ 80' 7.0
- 33P. Seguin 6.7
- 37J. Green ⚽ 7.5
- 29T. Mohr ⇢ ▼ 90' 5.9
- 10D. Keita-Ruel ⚽2 8.3
- 34M. Stefaniak ⇢ ▼ 69' 7.1
Dự bị 9
- 27K. Redondo ▲ 69' 6.6
- 23P. Jaeckel ▲ 80' 6.6
- 16H. Nielsen ▲ 90'
- 1M. Funk
- 40J. Leweling
- 11D. Raum
- 18M. Meyerhöfer
- 19B. Zahn
- 14H. Sarpei
Thống kê
00⚑7
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm6
5Trúng đích5
9Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
554Chuyền bóng375
429Chuyền chính xác262
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được46
50Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai25