FC St. Pauli vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 3-2 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 3, SpVgg Greuther Fürth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- 30' E. Saad 1-0
- 33' O. Afolayan · A. Kemlein 2-0
- 35' ▲ O. Haddadi ▼ L. Petkov
- 44' 2-1 A. Sieb · T. Lemperle
- HT2-1
- 52' Branimir Hrgota
- 58' Oladapo Afolayan
- 59' 2-2 S. Asta · B. Hrgota
- 65' ▲ E. Amenyido ▼ J. Eggestein
- 68' ▲ M. Meyerhöfer ▼ D. Michalski
- 68' ▲ D. Srbeny ▼ T. Lemperle
- 74' Oussama Haddadi
- 78' ▲ C. Boukhalfa ▼ O. Afolayan
- 81' E. Saad · A. Kemlein 3-2
- 83' ▲ L. Popp ▼ A. Sieb
- 83' ▲ J. Consbruch ▼ R. Wagner
- 87' ▲ L. Ritzka ▼ M. Saliakas
- 88' ▲ A. Dźwigała ▼ E. Saad
- FT3-2
Đội hình
- 22N. Vasilj 6.3
- 5H. Wahl 6.7
- 8E. Smith 6.9
- 3K. Mets 6.7
- 2M. Saliakas ▼ 87' 7.2
- 36A. Kemlein ⇢2 7.6
- 10M. Hartel 7.7
- 23P. Treu 7.3
- 17O. Afolayan ⚽ ▼ 78' 7.9
- 26E. Saad ⚽2 ▼ 88' 8.9
- 11J. Eggestein ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 14E. Amenyido ▲ 65' 6.6
- 16C. Boukhalfa ▲ 78' 6.9
- 21L. Ritzka ▲ 87' 6.3
- 25A. Dźwigała ▲ 88' 6.5
- 9Maurides
- 15D. Sinani
- 4D. Nemeth
- 19A. Albers
- 30S. Burchert
- 40J. Urbig 8.9
- 23G. Jung 7.2
- 4D. Michalski ▼ 68' 6.7
- 33M. Dietz 6.3
- 2S. Asta ⚽ 7.5
- 22R. Wagner ▼ 83' 6.7
- 37J. Green 6.3
- 16L. Petkov ▼ 35' 6.5
- 10B. Hrgota ⇢ 7.7
- 30A. Sieb ⚽ ▼ 83' 7.2
- 19T. Lemperle ⇢ ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 5O. Haddadi ▲ 35' 6.0
- 18M. Meyerhöfer ▲ 68' 6.7
- 7D. Srbeny ▲ 68' 6.7
- 20L. Popp ▲ 83' 6.3
- 14J. Consbruch ▲ 83' 6.3
- 13O. Kiomourtzoglou
- 1N. Körber
- 3O. Mhamdi
- 21K. Çalhanoğlu
Thống kê
01⚑7
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
14Trúng đích3
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua11
550Chuyền bóng397
484Chuyền chính xác327
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
48Trận đấu46
109Ghi được79
46Thủng lưới70
2.27Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai49