SpVgg Greuther Fürth
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC St. Pauli

SpVgg Greuther Fürth vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 3-0 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 28 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 4, hòa 3, FC St. Pauli thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 19
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
C. Günsch
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
DLLDW FC St. Pauli
  1. 29' Julian Green
  2. 32' J. Leweling J. Green
  3. 38' Viktor Gyökeres
  4. 43' B. Hrgota · P. Seguin 1-0
  5. HT1-0
  6. 61' R. Benatelli F. Becker
  7. 61' B. Tashchi C. Buchtmann
  8. 77' M. Penney L. Zander
  9. 81' H. Sarpei B. Hrgota
  10. 85' D. Raum M. Wittek
  11. 86' J. Leweling · S. Ernst 2-0
  12. 90'+2 D. Keita-Ruel 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 7.3
  2. 13M. Caligiuri 7.7
  3. 24M. Sauer 7.4
  4. 3M. Wittek ▼ 85' 7.7
  5. 23P. Jaeckel 7.2
  6. 15S. Ernst 7.8
  7. 33P. Seguin 7.6
  8. 37J. Green ▼ 32' 6.5
  9. 10D. Keita-Ruel 7.4
  10. 16H. Nielsen 6.8
  11. 17B. Hrgota ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 40J. Leweling ▲ 32' 7.6
  2. 14H. Sarpei ▲ 81' 6.5
  3. 11D. Raum ▲ 85' 6.6
  4. 38M. Bauer
  5. 34M. Stefaniak
  6. 21T. Tillman
  7. 7R. Kehr
  8. 27K. Redondo
  9. 1M. Funk
FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Luhukay
  1. 30R. Himmelmann 6.5
  2. 15D. Buballa 6.4
  3. 19L. Zander ▼ 77' 5.8
  4. 3L. Oestigaard 6.9
  5. 28W. Sobota 7.0
  6. 10C. Buchtmann ▼ 61' 6.5
  7. 12R. Miyaichi 5.8
  8. 43S. Ohlsson 7.1
  9. 37F. Becker ▼ 61' 6.3
  10. 25H. Veerman 6.4
  11. 9V. Gyökeres 6.3

Dự bị 9

  1. 26R. Benatelli ▲ 61' 7.3
  2. 24B. Tashchi ▲ 61' 6.4
  3. 17M. Penney ▲ 77' 6.0
  4. 40K. Müller
  5. 18D. Diamantakos
  6. 23J. Flum
  7. 27J. Kalla
  8. 7K. Lankford
  9. 5M. Knoll

Thống kê

016
1010
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
6Phạt góc10
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
418Chuyền bóng400
329Chuyền chính xác301
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được41
45Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu