FC St. Pauli vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 2-1 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 3, SpVgg Greuther Fürth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 31
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- 10' L. Zander · R. Zalazar 1-0
- 13' Anton Stach
- HT1-0
- 50' G. Burgstaller · R. Zalazar 2-0
- 60' ▲ T. Tillman ▼ S. Ernst
- 66' ▲ A. Dźwigała ▼ P. Ziereis
- 72' ▲ D. Abiama ▼ A. Stach
- 72' ▲ G. Itter ▼ D. Raum
- 75' ▲ E. Smith ▼ F. Becker
- 75' ▲ M. Dittgen ▼ O. Marmoush
- 80' Paul Seguin
- 80' ▲ J. Leweling ▼ H. Nielsen
- 80' ▲ H. Sarpei ▼ J. Green
- 87' ▲ L. Daschner ▼ G. Burgstaller
- 88' ▲ A. Aremu ▼ R. Zalazar
- 90'+3 2-1 P. Seguin · B. Hrgota
- FT2-1
Đội hình
- 21D. Stojanovic 6.7
- 4P. Ziereis ▼ 66' 6.6
- 3J. Lawrence 6.9
- 19L. Zander ⚽ 7.3
- 23L. Paqarada 7.3
- 26R. Benatelli 7.2
- 20F. Becker ▼ 75' 6.7
- 8R. Zalazar ⇢2 ▼ 88' 8.2
- 9G. Burgstaller ⚽ ▼ 87' 6.9
- 17D. Kyereh 7.5
- 22O. Marmoush ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 25A. Dźwigała ▲ 66' 6.7
- 18E. Smith ▲ 75' 6.5
- 11M. Dittgen ▲ 75' 6.2
- 13L. Daschner ▲ 87' 6.5
- 14A. Aremu ▲ 88'
- 33S. Brodersen
- 32J. Wieckhoff
- 15D. Buballa
- 16S. Makienok
- 30S. Burchert 7.2
- 18M. Meyerhöfer 6.9
- 22D. Raum ▼ 72' 6.3
- 23P. Jaeckel 7.3
- 4M. Bauer 6.5
- 15S. Ernst ▼ 60' 7.0
- 33P. Seguin ⚽ 8.0
- 37J. Green ▼ 80' 7.0
- 24A. Stach ▼ 72' 6.9
- 16H. Nielsen ▼ 80' 6.5
- 10B. Hrgota ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 21T. Tillman ▲ 60' 6.2
- 19D. Abiama ▲ 72' 6.3
- 27G. Itter ▲ 72' 6.7
- 40J. Leweling ▲ 80' 6.3
- 14H. Sarpei ▲ 80' 6.9
- 1M. Funk
- 32A. Barry
- 2S. Asta
- 8M. Ćavar
Thống kê
00⚑4
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
7Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
4Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
377Chuyền bóng458
271Chuyền chính xác354
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu42
55Ghi được89
63Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận2.12
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai40