1. FC Heidenheim vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 3-3 Hamburger SV tại 2. Bundesliga, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, Hamburger SV thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- WWLLL Hamburger SV
- 27' J. Beste · D. Thomalla 1-0
- 30' J. Schöppner · M. Busch 2-0
- 41' T. Kleindienst · D. Thomalla 3-0
- 45'+1 Florian Pick
- HT3-0
- 46' ▲ L. Bénes ▼ J. Dompé
- 46' ▲ S. Kittel ▼ Javi Montero
- 52' Tim Siersleben
- 63' ▲ K. Sessa ▼ F. Pick
- 65' ▲ A. Németh ▼ J. Meffert
- 66' ▲ N. Katterbach ▼ R. Königsdörffer
- 72' 3-1 A. Németh · L. Bénes
- 74' ▲ C. Kühlwetter ▼ J. Beste
- 74' ▲ N. Theuerkauf ▼ M. Busch
- 74' ▲ A. Geipl ▼ D. Thomalla
- 79' 3-2 R. Glatzel · L. Reis
- 88' 3-3 B. Jatta · N. Katterbach
- 89' Kevin Müller
- 89' László Bénes
- 90'+1 Miro Muheim
- 90'+5 ▲ S. Schimmer ▼ J. Schöppner
- FT3-3
Đội hình
- 1K. Müller 6.3
- 2M. Busch ⇢ ▼ 74' 7.6
- 6P. Mainka 6.9
- 4T. Siersleben 6.5
- 19J. Föhrenbach 6.3
- 33L. Maloney 6.5
- 3J. Schöppner ⚽ ▼ 90' 7.2
- 17F. Pick ▼ 63' 6.9
- 11D. Thomalla ⇢2 ▼ 74' 8.2
- 37J. Beste ⚽ ▼ 74' 6.9
- 10T. Kleindienst ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 16K. Sessa ▲ 63' 6.3
- 24C. Kühlwetter ▲ 74' 6.3
- 30N. Theuerkauf ▲ 74' 6.3
- 8A. Geipl ▲ 74' 6.7
- 9S. Schimmer ▲ 90'
- 20D. Burnić
- 27T. Keller
- 18M. Rittmüller
- 22V. Eicher
- 1Daniel Heuer 6.9
- 3M. Heyer 6.2
- 4S. Schonlau 6.3
- 16Javi Montero ▼ 46' 6.2
- 28M. Muheim 6.5
- 14L. Reis ⇢ 7.5
- 23J. Meffert ▼ 65' 6.9
- 18B. Jatta ⚽ 7.9
- 11R. Königsdörffer ▼ 66' 5.6
- 27J. Dompé ▼ 46' 6.3
- 9R. Glatzel ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8L. Bénes ▲ 46' 7.2
- 10S. Kittel ▲ 46' 6.6
- 20A. Németh ⚽ ▲ 65' 7.3
- 33N. Katterbach ▲ 66' 7.5
- 7F. Bilbija
- 37V. Zumberi
- 19M. Raab
- 47N. Kisilowski
- 2W. Mikelbrencis
Thống kê
03⚑4
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
22Dứt điểm12
9Trúng đích6
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
342Chuyền bóng510
254Chuyền chính xác407
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu44
81Ghi được97
45Thủng lưới67
1.8Bàn thắng mỗi trận2.2
20Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai45