RB Leipzig vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 4-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 23 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 2, FC St. Pauli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Harrison, New Jersey
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- DLLDW FC St. Pauli
- 17' Y. Yurary · D. Kaiser 1-0
- 30' T. Boyd · D. Demme 2-0
- 44' ▲ J. Verhoek ▼ M. Rzatkowski
- HT2-0
- 46' 2-1 E. Alushi · S. Maier
- 53' T. Boyd 3-1
- 59' ▲ A. Budimir ▼ O. Kurt
- 73' ▲ Z. Kalmár ▼ D. Frahn
- 73' J. Verhoekphản lưới 4-1
- 74' ▲ D. Daube ▼ L. Thy
- 80' ▲ M. Morys ▼ T. Boyd
- 87' ▲ S. Hierländer ▼ R. Khedira
- FT4-1
Đội hình
- 1F. Coltorti
- 33M. Compper
- 8T. Sebastian
- 39G. Teigl
- 3A. Jung
- 31D. Demme
- 24D. Kaiser
- 6R. Khedira ▼ 87'
- 11D. Frahn ▼ 73'
- 18T. Boyd ▼ 80'
- 9Y. Yurary
Dự bị 7
- 19Z. Kalmár ▲ 73'
- 7M. Morys ▲ 80'
- 25S. Hierländer ▲ 87'
- 10A. Rebić
- 22B. Bellot
- 23N. Hoheneder
- 29S. Heidinger
- 13P. Tschauner
- 20S. Schachten
- 3L. Sobiech
- 23M. Halstenberg
- 4P. Ziereis
- 19E. Alushi
- 11M. Rzatkowski ▼ 44'
- 10C. Buchtmann
- 29S. Maier
- 36O. Kurt ▼ 59'
- 18L. Thy ▼ 74'
Dự bị 7
- 12J. Verhoek ▲ 44'
- 14A. Budimir ▲ 59'
- 7D. Daube ▲ 74'
- 22M. Görlitz
- 26S. Gonther
- 30R. Himmelmann
- 34A. Startsev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 32 | +21 | 64 | |
| 2 | 34 | 44 - 26 | +18 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 26 | +20 | 58 | |
| 4 | 34 | 45 - 31 | +14 | 56 | |
| 5 | 34 | 39 - 31 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 51 | -5 | 47 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 53 - 55 | -2 | 42 | |
| 12 | 34 | 32 - 37 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 41 - 53 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 42 | -8 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 51 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 18 | 34 | 34 - 46 | -12 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
44Ghi được43
35Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24