FC Dinamo Tbilisi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dila Gori

FC Dinamo Tbilisi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 2-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 4, hòa 3, FC Dila Gori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Phong độ
WLWDD FC Dinamo Tbilisi
WLWWD FC Dila Gori
  1. 11' N. Ninua · Leo Santos 1-0
  2. 29' M. Diouf
  3. HT1-0
  4. 46' L. Menteshashvili R. Etou
  5. 46' G. Jalaghonia L. Yarbrough
  6. 51' N. Ninua
  7. 56' M. Vatsadze
  8. 57' O. Parulava K. Grabovskis
  9. 59' M. Do Couto · Leo Santos 2-0
  10. 60' K. Doltmurziev M. Vatsadze
  11. 60' G. Lomidze A. Kalandadze
  12. 68' L. Tsikolia Welton
  13. 69' 2-1 B. Anoff · O. Parulava
  14. 75' T. Kvaratskhelia J. Kankava
  15. 75' L. Houri M. Do Couto
  16. 75' B. Gogoberishvili S. Shekiladze
  17. 83' Z. Museliani M. Sanyang
  18. 90' G. Jalaghonia
  19. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: Vladimer Kakashvili
  1. 20L. Flores
  2. 17P. Psaltis
  3. 27N. Kurdic
  4. 13M. Pourzitidis
  5. 3A. Kalandadze ▼ 60'
  6. 6Leo Santos
  7. 22N. Ninua
  8. 23J. Kankava ▼ 75'
  9. 8Welton ▼ 68'
  10. 11M. Vatsadze ▼ 60'
  11. 14M. Do Couto ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 37M. Makatsaria
  2. 7K. Doltmurziev ▲ 60'
  3. 18T. Kvaratskhelia ▲ 75'
  4. 26G. Gogua
  5. 30G. Lomidze ▲ 60'
  6. 32L. Tsikolia ▲ 68'
  7. 33L. Houri ▲ 75'
  8. 34M. Gbomadu
  9. 39K. Kakashvili
FC Dila Gori HLV: Levan Korghalidze
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze
  3. 33R. Etou ▼ 46'
  4. 25L. Yarbrough ▼ 46'
  5. 16M. Sanyang ▼ 83'
  6. 13Joao Araujo
  7. 17B. Anoff
  8. 24M. Diouf
  9. 11K. Grabovskis ▼ 57'
  10. 22S. Shekiladze ▼ 75'
  11. 9M. Kante

Dự bị 7

  1. 12L. Sanikidze
  2. 5M. Poeketie
  3. 8L. Menteshashvili ▲ 46'
  4. 10O. Parulava ▲ 57'
  5. 14G. Jalaghonia ▲ 46'
  6. 19B. Gogoberishvili ▲ 75'
  7. 21Z. Museliani ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi 1-0
26 32 - 21 +11 46
2
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
3
FC Iberia 1999
24 33 - 27 +6 40
4
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
5
FC Dila Gori
25 33 - 27 +6 37
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte 0-1
26 19 - 43 -24 16
Conference League (Qualification) Champions League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

10Trận đấu13
13Ghi được20
16Thủng lưới18
1.3Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu