FC Dila Gori vs FC Dinamo Tbilisi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-0 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Tbilisi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- WLWDD FC Dinamo Tbilisi
- 9' N. Lominadze
- 41' O. Santis
- HT0-0
- 46' ▲ R. Etou ▼ G. Gaprindashvili
- 54' G. Tsetskhladze
- 62' ▲ T. Berelidze ▼ G. Tsetskhladze
- 65' ▲ I. Bughridze ▼ N. Lominadze
- 68' T. Berelidze
- 73' Kaly
- 73' M. Vatsadze
- 74' ▲ D. Gotsiridze ▼ V. Salia
- 74' ▲ V. Gordeziani ▼ M. Vatsadze
- 76' ▲ João Nóbrega ▼ O. Parulava
- 82' ▲ I. Dramé ▼ A. Andronikashvili
- 82' ▲ D. Bassinga ▼ S. Shekiladze
- 90'+2 ▲ G. Gvasalia ▼ Ó. Santis
- 90'+5 I. Dramé 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 2G. Gaprindashvili ▼ 46'
- 6A. Andronikashvili ▼ 82'
- 26J. Tiboue
- 17O. Itzhak
- 3Kaly
- 7A. Konte
- 8N. Lominadze ▼ 65'
- 11O. Parulava ▼ 76'
- 10T. Wouter
- 22S. Shekiladze ▼ 82'
Dự bị 9
- 33R. Etou ▲ 46'
- 20I. Bughridze ▲ 65'
- 21João Nóbrega ▲ 76'
- 9I. Dramé ▲ 82'
- 28D. Bassinga ▲ 82'
- 4V. Botchorishvili
- 13João Araújo
- 14D. Amponsah
- 30N. Kavtaradze
- 37M. Makatsaria
- 5S. Kverkvelia
- 3A. Kalandadze
- 2B. Anang
- 40S. Khvadagiani
- 17N. Edokpolor
- 18Ó. Santis ▼ 90'
- 16L. Osikmashvili
- 6G. Tsetskhladze ▼ 62'
- 12M. Vatsadze ▼ 74'
- 7V. Salia ▼ 74'
Dự bị 7
- 28T. Berelidze ▲ 62'
- 19D. Gotsiridze ▲ 74'
- 33V. Gordeziani ▲ 74'
- 20G. Gvasalia ▲ 90'
- 1T. Schützenauer
- 8L. Tsulaia
- 23G. Nikolaishvili
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu48
59Ghi được46
32Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai25