FC Dinamo Tbilisi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

FC Dinamo Tbilisi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 2-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 4, hòa 3, FC Dila Gori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 9
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Phong độ
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
WLWWD FC Dila Gori
  1. 33' A. Konte
  2. 35' N. Lominadze
  3. 39' T. Berelidze
  4. 40' Joao Araujo
  5. HT0-0
  6. 46' O. Aptsiauri N. Lominadze
  7. 53' T. Morchiladze · S. Kharebashvili 1-0
  8. 56' Leo Assunpcao · S. Kharebashvili 2-0
  9. 64' O. Parulava A. Andronikashvili
  10. 64' I. Bughridze Z. Rukhadze
  11. 74' D. Reiter M. Vatsadze
  12. 80' C. Edudzi T. Kikabidze
  13. 82' B. Potalov T. Berelidze
  14. 82' N. Ninua V. Salia
  15. 84' B. Anoff Joao Araujo
  16. 84' D. Bassinga S. Shekiladze
  17. 90'+1 P. Mendes
  18. 90' G. Gvasalia T. Morchiladze
  19. 90' 2-1 B. Anoff · I. Drame
  20. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi
  1. 1S. Sicaci
  2. 40S. Khvadagiani
  3. 4I. Iakobidze
  4. 14Leo Assunpcao
  5. 5S. Kharebashvili
  6. 23J. Kankava
  7. 8T. Berelidze ▼ 82'
  8. 6N. Lominadze ▼ 46'
  9. 11T. Morchiladze ▼ 90'
  10. 12M. Vatsadze ▼ 74'
  11. 7V. Salia ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 37M. Makatsaria
  2. 2G. Gvasalia ▲ 90'
  3. 9N. Kutateladze
  4. 15M. Bagrationi
  5. 17B. Potalov ▲ 82'
  6. 19O. Aptsiauri ▲ 46'
  7. 22N. Ninua ▲ 82'
  8. 24D. Reiter ▲ 74'
  9. 30T. Odikadze
FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 3P. Mendes
  3. 34T. Ilori
  4. 6A. Andronikashvili ▼ 64'
  5. 2T. Kikabidze ▼ 80'
  6. 26J. Tiboue
  7. 5Z. Rukhadze ▼ 64'
  8. 13Joao Araujo ▼ 84'
  9. 9I. Drame
  10. 7A. Konte
  11. 22S. Shekiladze ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 11O. Parulava ▲ 64'
  3. 14D. Amponsah
  4. 17B. Anoff ▲ 84'
  5. 20I. Bughridze ▲ 64'
  6. 21A. Ouattara
  7. 27C. Edudzi ▲ 80'
  8. 28D. Bassinga ▲ 84'
  9. 33R. Etou

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
59Ghi được83
40Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu