FC Dinamo Tbilisi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 2-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 4, hòa 3, FC Dila Gori thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 6
- Sân vận động
- Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
- Phong độ
- WLWDD FC Dinamo Tbilisi
- WLWWD FC Dila Gori
- 29' V. Gordeziani 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ João Nóbrega ▼ T. Wouter
- 50' 1-1 I. Dramé
- 62' ▲ S. Shekiladze ▼ K. Leidsman
- 70' ▲ N. Lominadze ▼ D. Romanovskij
- 70' ▲ S. Haruna ▼ V. Gordeziani
- 77' ▲ B. Assamoah ▼ I. Dramé
- 77' ▲ António Lopes ▼ Z. Rukhadze
- 82' D. Simon
- 83' ▲ G. Moistsrapishvili ▼ D. Simon
- 85' V. Salia 2-1
- 89' 2-2 S. Shekiladze
- 90'+4 ▲ N. Sikharulashvili ▼ Ó. Santis
- 90'+1 ▲ O. Itzhak ▼ V. Botchorishvili
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Loria
- 21Cadete
- 3A. Kalandadze
- 31G. Maisuradze
- 13D. Romanovskij ▼ 70'
- 18Ó. Santis ▼ 90'
- 16L. Osikmashvili
- 8D. Simon ▼ 83'
- 27N. Ugrekhelidze
- 33V. Gordeziani ▼ 70'
- 7V. Salia
Dự bị 9
- 6N. Lominadze ▲ 70'
- 35S. Haruna ▲ 70'
- 23G. Moistsrapishvili ▲ 83'
- 17N. Sikharulashvili ▲ 90'
- 14A. Shukurov
- 19D. Gotsiridze
- 22T. Gognadze
- 37M. Makatsaria
- 40J. Akpudje
- 1D. Kereselidze
- 2G. Gaprindashvili
- 6A. Andronikashvili
- 4V. Botchorishvili ▼ 90'
- 5Z. Rukhadze ▼ 77'
- 25I. Lytvynenko
- 20N. Gagnidze
- 9I. Dramé ▼ 77'
- 7A. Konte
- 10T. Wouter ▼ 46'
- 39K. Leidsman ▼ 62'
Dự bị 9
- 21João Nóbrega ▲ 46'
- 22S. Shekiladze ▲ 62'
- 8B. Assamoah ▲ 77'
- 23António Lopes ▲ 77'
- 17O. Itzhak ▲ 90'
- 3Kaly
- 11O. Parulava
- 30N. Kavtaradze
- 33R. Etou
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu37
46Ghi được59
56Thủng lưới32
0.96Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai37