FC Dinamo Tbilisi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 3-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 4, hòa 3, FC Dila Gori thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 28
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- WLWDD FC Dinamo Tbilisi
- WLWWD FC Dila Gori
- 7' M. Kovtalyuk
- 11' G. Kharaishvili 1-0
- 18' A. Mekvabishvili 2-0
- 24' O. Camara 3-0
- 25' B. Osei
- HT3-0
- 46' ▲ D. Kobouri ▼ S. Khvadagiani
- 46' ▲ M. Sardalishvili ▼ G. Gaprindashvili
- 59' ▲ D. Bušnja ▼ L. Odisharia
- 69' ▲ J. Iobashvili ▼ G. Kharaishvili
- 69' ▲ L. Osikmashvili ▼ B. Osei
- 69' ▲ Z. Marušić ▼ D. Skhirtladze
- 69' ▲ B. Mzwakali ▼ Jean Victor
- 71' J. Iobashvili
- 72' 3-1 N. Gagnidze
- 82' ▲ L. Chaganava ▼ H. Gomis
- FT3-1
Đội hình
- 17G. Loria
- 30Cadete
- 3A. Kalandadze
- 4S. Khvadagiani ▼ 46'
- 31G. Maisuradze
- 5A. Mekvabishvili
- 39L. Odisharia ▼ 59'
- 7D. Skhirtladze ▼ 69'
- 12G. Kharaishvili ▼ 69'
- 18B. Osei ▼ 69'
- 28O. Camara
Dự bị 9
- 24D. Kobouri ▲ 46'
- 25D. Bušnja ▲ 59'
- 14J. Iobashvili ▲ 69'
- 16L. Osikmashvili ▲ 69'
- 32Z. Marušić ▲ 69'
- 2N. Mali
- 21L. Lakvekheliani
- 27N. Ugrekhelidze
- 37M. Makatsaria
- 21Y. Kucherenko
- 33R. Etou
- 25Wanderson
- 30R. Chiteishvili
- 2G. Gaprindashvili ▼ 46'
- 6A. Andronikashvili
- 5Alef
- 23Jean Victor ▼ 69'
- 20N. Gagnidze
- 22M. Kovtalyuk
- 7H. Gomis ▼ 82'
Dự bị 5
- 9M. Sardalishvili ▲ 46'
- 19B. Mzwakali ▲ 69'
- 17L. Chaganava ▲ 82'
- 1G. Chikashua
- 8B. Assamoah
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
112Ghi được69
73Thủng lưới55
2.15Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai38