FC Dila Gori vs FC Dinamo Tbilisi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-2 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Tbilisi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 36
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- LWDDW FC Dinamo Tbilisi
- 5' 0-1 M. Vatsadze · M. Vatsadze
- 8' Adrian
- 18' L. Tsulaia
- 25' ▲ B. Potalov ▼ B. Osei
- HT0-1
- 46' ▲ C. Edudzi ▼ E. Boansi
- 46' ▲ N. K. Donkor ▼ Adrian
- 59' ▲ A. Khalaihal ▼ O. Parulava
- 59' ▲ Joao Araujo ▼ G. Chabradze
- 63' ▲ R. Etou ▼ T. Ilori
- 75' A. Khalaihal 1-1
- 78' ▲ I. Siradze ▼ M. Vatsadze
- 78' ▲ A. Peikrishvili ▼ G. Lomtadze
- 79' ▲ I. Bughridze ▼ D. Bassinga
- 81' Joao Araujo
- 85' 1-2 I. Siradze
- 90' A. Konte 2-2
- 90' ▲ Leo Assunpcao ▼ H. Gomis
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 35G. Chabradze ▼ 59'
- 34T. Ilori ▼ 63'
- 6A. Andronikashvili
- 26J. Tiboue
- 7A. Konte
- 21A. Ouattara
- 11O. Parulava ▼ 59'
- 30E. Boansi ▼ 46'
- 28D. Bassinga ▼ 79'
- 22S. Shekiladze
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 3P. Mendes
- 10A. Khalaihal ▲ 59'
- 13Joao Araujo ▲ 59'
- 15G. Kobakhidze
- 17B. Anoff
- 20I. Bughridze ▲ 79'
- 27C. Edudzi ▲ 46'
- 33R. Etou ▲ 63'
- 40G. Loria
- 39G. Sadghobelashvili
- 4I. Iakobidze
- 22N. Ninua
- 47H. Gomis ▼ 90'
- 16L. Tsulaia
- 26A. Yoro
- 9G. Lomtadze ▼ 78'
- 33Adrian ▼ 46'
- 12M. Vatsadze ▼ 78'
- 24B. Osei ▼ 25'
Dự bị 9
- 1S. Sicaci
- 6A. Peikrishvili ▲ 78'
- 14Leo Assunpcao ▲ 90'
- 17B. Potalov ▲ 25'
- 19I. Siradze ▲ 78'
- 29V. Gordeziani
- 53N. K. Donkor ▲ 46'
- 54A. Kvirikadze
- 55K. Kakashvili
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
83Ghi được59
45Thủng lưới40
1.77Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai29