FC Dinamo Tbilisi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

FC Dinamo Tbilisi vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 1-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 4, hòa 3, FC Dila Gori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 24
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Phong độ
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
WLWWD FC Dila Gori
  1. HT0-0
  2. 46' I. Dramé O. Parulava
  3. 61' T. Kirkitadze D. Reiter
  4. 61' V. Gordeziani D. Gotsiridze
  5. 69' I. Bughridze N. Lominadze
  6. 76' Z. Rukhadze
  7. 79' L. Osikmashvili N. Ninua
  8. 79' J. Tiboue Z. Rukhadze
  9. 83' A. Kalandadze 1-0
  10. 84' D. Amponsah G. Gaprindashvili
  11. 84' A. Touré João Nóbrega
  12. 88' 1-1 T. Wouter11m
  13. 90'+5 T. Wouter
  14. 90'+5 N. Ugrekhelidze
  15. 90'+5 Kaly
  16. 90'+2 N. Ugrekhelidze T. Berelidze
  17. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: F. Feldhofer
  1. 37M. Makatsaria
  2. 5S. Kverkvelia
  3. 3A. Kalandadze
  4. 2B. Anang
  5. 40S. Khvadagiani
  6. 38S. Kharebashvili
  7. 17N. Edokpolor
  8. 22N. Ninua ▼ 79'
  9. 24D. Reiter ▼ 61'
  10. 28T. Berelidze ▼ 90'
  11. 19D. Gotsiridze ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 31T. Kirkitadze ▲ 61'
  2. 33V. Gordeziani ▲ 61'
  3. 16L. Osikmashvili ▲ 79'
  4. 27N. Ugrekhelidze ▲ 90'
  5. 6G. Tsetskhladze
  6. 14S. Akhalkatsi
  7. 18Ó. Santis
  8. 32L. Bubuteishvili
  9. 36P. Beruashvili
FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 30N. Kavtaradze
  2. 2G. Gaprindashvili ▼ 84'
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 4V. Botchorishvili
  5. 5Z. Rukhadze ▼ 79'
  6. 3Kaly
  7. 21João Nóbrega ▼ 84'
  8. 8N. Lominadze ▼ 69'
  9. 11O. Parulava ▼ 46'
  10. 10T. Wouter
  11. 22S. Shekiladze

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 46'
  2. 20I. Bughridze ▲ 69'
  3. 26J. Tiboue ▲ 79'
  4. 14D. Amponsah ▲ 84'
  5. 27A. Touré ▲ 84'
  6. 16P. Puladze
  7. 17O. Itzhak
  8. 29M. Sangare
  9. 33R. Etou

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu37
46Ghi được59
56Thủng lưới32
0.96Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu