FC Dila Gori
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dinamo Tbilisi

FC Dila Gori vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-1 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 3, hòa 3, FC Dinamo Tbilisi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 18
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
  1. 19' 0-1 Leo Assunpcao · I. Iakobidze
  2. 26' N. Lominadze
  3. 45' S. Shekiladze · O. Parulava 1-1
  4. HT1-1
  5. 52' S. Shekiladze 2-1
  6. 62' Z. Rukhadze
  7. 65' M. Shatirishvili I. Iakobidze
  8. 65' L. Nachkebia B. Potalov
  9. 68' L. Nachkebia
  10. 68' L. Tsulaia
  11. 74' A. Ouattara O. Parulava
  12. 74' C. Edudzi J. Tiboue
  13. 74' N. Kutateladze L. Tsulaia
  14. 74' M. Bagrationi N. Chikovani
  15. 81' B. Anoff A. Konte
  16. 81' D. Bassinga S. Shekiladze
  17. 81' S. Nioradze Leo Assunpcao
  18. 85' J. Kankava
  19. 85' I. Bughridze I. Drame
  20. FT2-1

Đội hình

FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 3P. Mendes
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 2T. Kikabidze
  5. 26J. Tiboue ▼ 74'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 13Joao Araujo
  8. 9I. Drame ▼ 85'
  9. 7A. Konte ▼ 81'
  10. 11O. Parulava ▼ 74'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 15G. Kobakhidze
  3. 17B. Anoff ▲ 81'
  4. 18L. Otinashvili
  5. 20I. Bughridze ▲ 85'
  6. 21A. Ouattara ▲ 74'
  7. 27C. Edudzi ▲ 74'
  8. 28D. Bassinga ▲ 81'
  9. 33R. Etou
FC Dinamo Tbilisi
  1. 1S. Sicaci
  2. 2G. Gvasalia
  3. 4I. Iakobidze ▼ 65'
  4. 14Leo Assunpcao ▼ 81'
  5. 5S. Kharebashvili
  6. 13L. Tsulaia ▼ 74'
  7. 23J. Kankava
  8. 22N. Ninua
  9. 6N. Lominadze
  10. 17B. Potalov ▼ 65'
  11. 20N. Chikovani ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 42R. Aleksidze
  2. 9N. Kutateladze ▲ 74'
  3. 15M. Bagrationi ▲ 74'
  4. 39G. Sadghobelashvili
  5. 41M. Shatirishvili ▲ 65'
  6. 44L. Natenadze
  7. 45L. Nachkebia ▲ 65'
  8. 46S. Nioradze ▲ 81'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
83Ghi được59
45Thủng lưới40
1.77Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu