FC Iberia 1999
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samgurali

FC Iberia 1999 vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-0 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 3, Samgurali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WLDLL Samgurali
  1. 10' G. Goshteliani D. Agyakwa
  2. 25' A. Ayni
  3. 45'+2 L. Shergelashvili
  4. HT0-0
  5. 47' Vinicius Vianna
  6. 53' A. Dzagania · L. Silagadze 1-0
  7. 57' G. Mamageishvili
  8. 62' D. Chikhladze L. Shergelashvili
  9. 62' J. Geraldo A. Ayni
  10. 75' Claudio Cebolinha Gean Rodrigues
  11. 75' L. Kvaratskhelia Vinicius Vianna
  12. 75' N. Khorkheli A. Dzagania
  13. 75' T. Akhvlediani L. Silagadze
  14. 78' D. Klas S. Altunashvili
  15. 90' A. Zohouri 2-0
  16. 90'+7 A. Zohouri
  17. FT2-0

Đội hình

FC Iberia 1999
  1. 31G. Makaridze
  2. 20A. Zohouri
  3. 24D. Agyakwa ▼ 10'
  4. 4G. Jgerenaia
  5. 5J. Jinjolava
  6. 6N. Dadiani
  7. 8B. Kardava
  8. 7S. Altunashvili ▼ 78'
  9. 11G. Mamageishvili
  10. 9A. Dzagania ▼ 75'
  11. 10L. Silagadze ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1T. Megrelishvili
  2. 14G. Goshteliani ▲ 10'
  3. 18I. Sikharulidze
  4. 25A. Amisulashvili
  5. 29T. Akhvlediani ▲ 75'
  6. 30N. Khorkheli ▲ 75'
  7. 33D. Klas ▲ 78'
  8. 35T. Babunadze
  9. 40G. Kobuladze
Samgurali
  1. 13N. Kalichava
  2. 5I. Janjgava
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 39Ryan
  5. 16Bull
  6. 27L. Shergelashvili ▼ 62'
  7. 20Vinicius Vianna ▼ 75'
  8. 17A. Ayni ▼ 62'
  9. 15Gean Rodrigues ▼ 75'
  10. 9Wellissol
  11. 14G. Pantsulaia

Dự bị 9

  1. 40R. Belov
  2. 2L. Kvaratskhelia ▲ 75'
  3. 8J. Geraldo ▲ 62'
  4. 10D. Chikhladze ▲ 62'
  5. 18S. Chkhetiani
  6. 21A. Gaprindashvili
  7. 22T. Gognadze
  8. 28Claudio Cebolinha ▲ 75'
  9. 29N. Manjgaladze

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu42
79Ghi được62
48Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu