FC Iberia 1999 vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 1-2 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 3, Samgurali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 18
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- LLLWL FC Iberia 1999
- WLDLL Samgurali
- 24' B. Markovina
- 26' 0-1 G. Pantsulaia
- HT0-1
- 46' ▲ A. Narimanidze ▼ G. Jgerenaia
- 51' S. Nonikashvili 1-1
- 56' C. Sylla
- 62' ▲ S. Mamatsashvili ▼ S. Geguchadze
- 64' G. Kokhreidze
- 65' 1-2 D. Chikhladze
- 68' ▲ F. Djave ▼ I. Komakhidze
- 78' ▲ I. Janjghava ▼ G. Pantsulaia
- 79' ▲ Bull ▼ T. Kikabidze
- 86' ▲ N. Dadiani ▼ S. Nonikashvili
- 86' ▲ G. Tabatadze ▼ G. Kokhreidze
- 90'+4 ▲ G. Geguchadze ▼ D. Chikhladze
- 90'+4 ▲ G. Topuria ▼ L. Khorkheli
- FT1-2
Đội hình
- 13L. Kupatadze
- 4G. Jgerenaia ▼ 46'
- 15I. Komakhidze ▼ 68'
- 2T. Kapanadze
- 24D. Agyakwa
- 30S. Agbalaka
- 8B. Kardava
- 5S. Nonikashvili ▼ 86'
- 7S. Geguchadze ▼ 62'
- 10G. Kokhreidze ▼ 86'
- 9C. Sylla
Dự bị 9
- 3A. Narimanidze ▲ 46'
- 33S. Mamatsashvili ▲ 62'
- 27F. Djave ▲ 68'
- 6N. Dadiani ▲ 86'
- 35G. Tabatadze ▲ 86'
- 1R. Kurtanidze
- 17A. Gaprindashvili
- 18I. Sikharulidze
- 20G. Gogsadze
- 13N. Kalichava
- 4O. Patarkatsishvili
- 22T. Kikabidze ▼ 79'
- 7I. Akhvlediani
- 2B. Markovina
- 10D. Chikhladze ▼ 90'
- 11L. Khorkheli ▼ 90'
- 20Vinícius Gabriel
- 24G. Pantsulaia ▼ 78'
- 17A. Verulidze
- 19N. Kalandarishvili
Dự bị 8
- 5I. Janjghava ▲ 78'
- 16Bull ▲ 79'
- 6G. Geguchadze ▲ 90'
- 31G. Topuria ▲ 90'
- 1A. Kasradze
- 14G. Todua
- 21B. Chkhaberidze
- 33L. Tsulaia
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
84Ghi được55
61Thủng lưới50
1.87Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai28