Samgurali vs FC Iberia 1999
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-1 FC Iberia 1999 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 1, hòa 3, FC Iberia 1999 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
- Phong độ
- LDLLL Samgurali
- LWLWW FC Iberia 1999
- 1' D. Chikhladze
- 2' G. Kobuladze
- 23' D. Chikhladze
- 23' D. Chikhladze
- 26' ▲ D. Klas ▼ G. Jgerenaia
- 40' A. Zohouri
- HT0-0
- 49' 0-1 N. Dadiani · L. Silagadze
- 54' G. Mamageishvili
- 57' ▲ D. Kvartskhava ▼ G. Goshteliani
- 57' ▲ T. Akhvlediani ▼ S. Geguchadze
- 72' ▲ Gean Rodrigues ▼ L. Shergelashvili
- 72' ▲ Bull ▼ Ryan
- 73' D. Agyakwa
- 77' Bull
- 80' ▲ T. Gognadze ▼ L. Kvaratskhelia
- 81' I. Janjgava
- 84' Gean Rodrigues
- 86' ▲ A. Ayni ▼ M. Abuladze
- 90'+4 L. Khorkheli
- 90'+3 ▲ M. Vrbanec ▼ N. Dadiani
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Kalichava
- 3M. Abuladze ▼ 86'
- 4O. Patarkatsishvili
- 39Ryan ▼ 72'
- 2L. Kvaratskhelia ▼ 80'
- 10D. Chikhladze
- 5I. Janjgava
- 27L. Shergelashvili ▼ 72'
- 8Jefinho
- 14G. Pantsulaia
- 11L. Khorkheli
Dự bị 9
- 40R. Belov
- 15Gean Rodrigues ▲ 72'
- 16Bull ▲ 72'
- 17A. Ayni ▲ 86'
- 18S. Chkhetiani
- 21A. Gaprindashvili
- 22T. Gognadze ▲ 80'
- 26Z. Iashvili
- 37G. Goletiani
- 31G. Makaridze
- 20A. Zohouri
- 24D. Agyakwa
- 4G. Jgerenaia ▼ 26'
- 40G. Kobuladze
- 8B. Kardava
- 17S. Geguchadze ▼ 57'
- 6N. Dadiani ▼ 90'
- 10L. Silagadze
- 14G. Goshteliani ▼ 57'
- 11G. Mamageishvili
Dự bị 9
- 1T. Megrelishvili
- 13M. Vrbanec ▲ 90'
- 18I. Sikharulidze
- 19D. Kvartskhava ▲ 57'
- 22G. Khachidze
- 25A. Amisulashvili
- 29T. Akhvlediani ▲ 57'
- 33D. Klas ▲ 26'
- 36S. Kverenchkhiladze
Thống kê
16
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu53
62Ghi được79
60Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai42