Samgurali
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Iberia 1999

Samgurali vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 3-4 FC Iberia 1999 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 1, hòa 3, FC Iberia 1999 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 27
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Phong độ
LDLLL Samgurali
LWLWW FC Iberia 1999
  1. 9' 0-1 G. Mamageishvili
  2. 17' 0-2 C. Sylla
  3. 24' L. Khorkheli 1-2
  4. HT1-2
  5. 53' L. Khorkheli 2-2
  6. 56' G. Kokhreidze
  7. 57' I. Gelashvili
  8. 59' I. Akhvlediani 3-2
  9. 66' L. Sherozia L. Kutalia
  10. 66' N. Kalandarishvili I. Akhvlediani
  11. 67' I. Sikharulidze G. Kokhreidze
  12. 73' B. Teidi T. Kapanadze
  13. 80' 3-3 I. Sikharulidze
  14. 83' B. Markovina L. Khorkheli
  15. 83' N. Simdyankin Gean Carlos
  16. 85' D. Chikhladze
  17. 87' Z. Iashvili Bull
  18. 88' S. Geguchadze I. Tabatadze
  19. 88' G. Tabatadze B. Kardava
  20. 90'+1 3-4 I. Sikharulidze
  21. FT3-4

Đội hình

Samgurali HLV: M. Ashvetia
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze
  4. 7I. Akhvlediani ▼ 66'
  5. 16Bull ▼ 87'
  6. 10D. Chikhladze
  7. 3M. Abuladze
  8. 5I. Janjghava
  9. 11L. Khorkheli ▼ 83'
  10. 35L. Kutalia ▼ 66'
  11. 15Gean Carlos ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 9L. Sherozia ▲ 66'
  2. 19N. Kalandarishvili ▲ 66'
  3. 2B. Markovina ▲ 83'
  4. 37N. Simdyankin ▲ 83'
  5. 26Z. Iashvili ▲ 87'
  6. 23M. Karimov
  7. 31G. Topuria
  8. 33L. Tsulaia
  9. 40L. Kutaladze
FC Iberia 1999 HLV: L. Korghalidze
  1. 31G. Makaridze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 16J. Jinjolava
  4. 5I. Gelashvili
  5. 2T. Kapanadze ▼ 73'
  6. 8B. Kardava ▼ 88'
  7. 22I. Tabatadze ▼ 88'
  8. 11G. Mamageishvili
  9. 23O. Mamageishvili
  10. 10G. Kokhreidze ▼ 67'
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 18I. Sikharulidze ▲ 67'
  2. 33B. Teidi ▲ 73'
  3. 7S. Geguchadze ▲ 88'
  4. 35G. Tabatadze ▲ 88'
  5. 1R. Kurtanidze
  6. 3A. Narimanidze
  7. 6N. Dadiani
  8. 24D. Agyakwa
  9. 30S. Agbalaka

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
55Ghi được84
50Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu