Samgurali
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Iberia 1999

Samgurali vs FC Iberia 1999

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-0 FC Iberia 1999 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 1, hòa 3, FC Iberia 1999 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 5
Phong độ
LDLLL Samgurali
LWLWW FC Iberia 1999
  1. 9' J. Arthur
  2. 35' G. Makaridze
  3. 35' N. Kalichava
  4. HT0-0
  5. 62' N. Dadiani
  6. 64' D. Skhirtladze I. Sikharulidze
  7. 75' D. Skhirtladze
  8. 75' D. Mujiri G. Pantsulaia
  9. 84' G. Tabatadze I. Tabatadze
  10. 84' T. Akhvlediani L. Silagadze
  11. 90'+4 D. Chikhladze
  12. 90'+4 L. Kvaratskhelia
  13. 90'+4 G. Tabatadze
  14. 90'+6 S. Geguchadze G. Mamageishvili
  15. FT0-0

Đội hình

Samgurali
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 2L. Kvaratskhelia
  4. 10D. Chikhladze
  5. 20Vinicius Vianna
  6. 30J. Arthur
  7. 3M. Abuladze
  8. 27L. Shergelashvili
  9. 11L. Khorkheli
  10. 14G. Pantsulaia ▼ 75'
  11. 15Gean Rodrigues

Dự bị 9

  1. 40R. Belov
  2. 5I. Janjgava
  3. 6G. Khetsuriani
  4. 9D. Mujiri ▲ 75'
  5. 16Bull
  6. 17A. Ayni
  7. 23M. Karimov
  8. 26Z. Iashvili
  9. 29N. Manjgaladze
FC Iberia 1999
  1. 31G. Makaridze
  2. 5J. Jinjolava
  3. 3I. Gelashvili
  4. 24D. Agyakwa
  5. 40G. Kobuladze
  6. 10L. Silagadze ▼ 84'
  7. 7I. Tabatadze ▼ 84'
  8. 33D. Klas
  9. 11G. Mamageishvili ▼ 90'
  10. 6N. Dadiani
  11. 18I. Sikharulidze ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1T. Megrelishvili
  2. 9A. Dzagania
  3. 15G. Kukalia
  4. 17S. Geguchadze ▲ 90'
  5. 19D. Kvartskhava
  6. 22G. Khachidze
  7. 23G. Tabatadze ▲ 84'
  8. 29T. Akhvlediani ▲ 84'
  9. 32D. Skhirtladze ▲ 64'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu53
62Ghi được79
60Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu