FC Iberia 1999
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Samgurali

FC Iberia 1999 vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 1-1 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 3, Samgurali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 36
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WLDLL Samgurali
  1. 20' L. Kutalia
  2. 41' B. Teidi 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' N. Khorkheli
  5. 55' 1-1 L. Khorkheli
  6. 63' T. Kapanadze I. Tabatadze
  7. 63' C. Sylla I. Sikharulidze
  8. 63' G. Kokhreidze S. Geguchadze
  9. 70' O. Mamageishvili N. Dadiani
  10. 79' T. Akhvlediani J. Jinjolava
  11. 82' L. Khorkheli
  12. 82' A. Verulidze N. Khorkheli
  13. 90' N. Simdyankin L. Kutalia
  14. FT1-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: L. Korghalidze
  1. 31G. Makaridze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 16J. Jinjolava ▼ 79'
  4. 24D. Agyakwa
  5. 3A. Narimanidze
  6. 33B. Teidi
  7. 22I. Tabatadze ▼ 63'
  8. 11G. Mamageishvili
  9. 7S. Geguchadze ▼ 63'
  10. 6N. Dadiani ▼ 70'
  11. 18I. Sikharulidze ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 2T. Kapanadze ▲ 63'
  2. 9C. Sylla ▲ 63'
  3. 10G. Kokhreidze ▲ 63'
  4. 23O. Mamageishvili ▲ 70'
  5. 29T. Akhvlediani ▲ 79'
  6. 1R. Kurtanidze
  7. 8B. Kardava
  8. 30S. Agbalaka
  9. 32G. Khachidze
Samgurali HLV: R. Vanoli
  1. 13N. Kalichava
  2. 22T. Kikabidze
  3. 7I. Akhvlediani
  4. 23M. Karimov
  5. 10D. Chikhladze
  6. 3M. Abuladze
  7. 5I. Janjghava
  8. 11L. Khorkheli
  9. 24N. Khorkheli ▼ 82'
  10. 35L. Kutalia ▼ 90'
  11. 15Gean Carlos

Dự bị 9

  1. 17A. Verulidze ▲ 82'
  2. 37N. Simdyankin ▲ 90'
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 6G. Khetsuriani
  5. 9L. Sherozia
  6. 16Bull
  7. 20Vinícius Gabriel
  8. 29N. Manjgaladze
  9. 40L. Kutaladze

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
84Ghi được55
61Thủng lưới50
1.87Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu