FC Iberia 1999 vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-2 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 3, Samgurali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- LLLWL FC Iberia 1999
- WLDLL Samgurali
- 9' L. Kupatadze
- 9' G. Yikpe
- 13' N. Lominadze
- 18' O. Mamageishvili 1-0
- 24' I. Tabatadze
- 27' I. Tabatadze 2-0
- 34' S. Sila
- HT2-0
- 53' ▲ D. Chikhladze ▼ G. Sulakvelidze
- 53' ▲ N. Khorkheli ▼ A. Verulidze
- 57' G. Kokhreidze
- 58' ▲ B. Markovina ▼ O. Patarkatsishvili
- 62' 2-1 G. Yikpe
- 63' ▲ L. Silagadze ▼ G. Kokhreidze
- 63' ▲ I. Komakhidze ▼ O. Mamageishvili
- 66' ▲ N. Kalandarishvili ▼ Bull
- 66' ▲ T. Kagayama ▼ B. Dartsmelia
- 68' G. Mamageishvili
- 75' ▲ L. Nonikashvili ▼ C. Sylla
- 75' ▲ C. Tchamba ▼ I. Tabatadze
- 81' 2-2 N. Kalandarishvili
- 84' ▲ I. Sikharulidze ▼ G. Mamageishvili
- FT2-2
Đội hình
- 13L. Kupatadze
- 4G. Jgerenaia
- 40G. Chaduneli
- 5J. Jinjolava
- 20T. Kapanadze
- 7I. Tabatadze ▼ 75'
- 6S. Nonikashvili
- 17G. Mamageishvili ▼ 84'
- 23O. Mamageishvili ▼ 63'
- 12G. Kokhreidze ▼ 63'
- 29C. Sylla ▼ 75'
Dự bị 8
- 9L. Silagadze ▲ 63'
- 15I. Komakhidze ▲ 63'
- 11L. Nonikashvili ▲ 75'
- 27C. Tchamba ▲ 75'
- 18I. Sikharulidze ▲ 84'
- 1T. Megrelishvili
- 22Z. Tsitskishvili
- 31B. Gvaradze
- 19L. Shovnadze
- 8D. Maisashvili
- 4O. Patarkatsishvili ▼ 58'
- 22T. Kikabidze
- 16Bull ▼ 66'
- 21B. Dartsmelia ▼ 66'
- 6N. Lominadze
- 11L. Khorkheli
- 9G. Sulakvelidze ▼ 53'
- 17A. Verulidze ▼ 53'
- 39G. Yikpe
Dự bị 9
- 10D. Chikhladze ▲ 53'
- 30N. Khorkheli ▲ 53'
- 2B. Markovina ▲ 58'
- 5N. Kalandarishvili ▲ 66'
- 15T. Kagayama ▲ 66'
- 7Leandro Lima
- 20J. Arthur
- 29L. Chikhradze
- 40L. Kutaladze
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
67Ghi được69
52Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai46