FC Iberia 1999
Georgia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia
FC Iberia 1999: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia — điểm: 52, số trận: 29. Trận tiếp theo: FC Dinamo Tbilisi vs FC Iberia 1999, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Iberia 1999 3-2 FC Torpedo Kutaisi, 26 tháng 10.
- Phong độ
- WLWDW
- HLV
- Andriy Demchenko · Từ 2026
- Vị trí
- 3 · Đ: 52 · Tr: 29 →
- Sân vận động
- Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · 25.453
Lịch thi đấu
15-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
30-11
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
48%20%33%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 9–6–4
- Sân khách
- 10–2–9
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 2-17× · 18%
- 0-26× · 15%
- 1-14× · 10%
- 1-24× · 10%
- 1-04× · 10%
- 2-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 30 | 17 | 4 | 9 | 45 | 33 | 10 | 4-3-3 |
| UEFA Champions League | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 0 | 4-3-3 |
| UEFA Europa League | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 4-3-3 |
| Friendlies Clubs | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 0 | — |
| David Kipiani Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | — |
| UEFA Conference League | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4-4-1-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 431, 2013–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.