FC Iberia 1999 vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-1 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 3, Samgurali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
- Phong độ
- LLLWL FC Iberia 1999
- WLDLL Samgurali
- 28' ▲ T. Megrelishvili ▼ G. Makaridze
- 33' D. Chikhladze
- 39' M. Karimov
- HT0-0
- 46' ▲ N. Khorkheli ▼ T. Akhvlediani
- 51' G. Jgerenaia
- 54' I. Tabatadze11m 1-0
- 62' ▲ G. Pantsulaia ▼ D. Mujiri
- 62' 1-1 L. Shergelashvili · A. Ayni
- 76' ▲ N. Dadiani ▼ D. Klas
- 76' ▲ D. Skhirtladze ▼ I. Sikharulidze
- 83' ▲ I. Janjgava ▼ A. Ayni
- 83' ▲ J. Arthur ▼ Jefinho
- 84' D. Skhirtladze · G. Mamageishvili 2-1
- 88' ▲ G. Kobuladze ▼ G. Tabatadze
- 89' ▲ Z. Iashvili ▼ Bull
- 89' ▲ L. Tsulaia ▼ Vinicius Vianna
- FT2-1
Đội hình
- 31G. Makaridze ▼ 28'
- 4G. Jgerenaia
- 3I. Gelashvili
- 24D. Agyakwa
- 23G. Tabatadze ▼ 88'
- 8B. Kardava
- 7I. Tabatadze
- 33D. Klas ▼ 76'
- 11G. Mamageishvili
- 18I. Sikharulidze ▼ 76'
- 29T. Akhvlediani ▼ 46'
Dự bị 9
- 1T. Megrelishvili ▲ 28'
- 6N. Dadiani ▲ 76'
- 9A. Dzagania
- 14G. Goshteliani
- 22G. Khachidze
- 25A. Amisulashvili
- 30N. Khorkheli ▲ 46'
- 32D. Skhirtladze ▲ 76'
- 40G. Kobuladze ▲ 88'
- 13N. Kalichava
- 27L. Shergelashvili
- 16Bull ▼ 89'
- 23M. Karimov
- 10D. Chikhladze
- 3M. Abuladze
- 20Vinicius Vianna ▼ 89'
- 17A. Ayni ▼ 83'
- 8Jefinho ▼ 83'
- 9D. Mujiri ▼ 62'
- 15Gean Rodrigues
Dự bị 9
- 40R. Belov
- 5I. Janjgava ▲ 83'
- 6G. Khetsuriani
- 14G. Pantsulaia ▲ 62'
- 21A. Gaprindashvili
- 26Z. Iashvili ▲ 89'
- 29N. Manjgaladze
- 30J. Arthur ▲ 83'
- 33L. Tsulaia ▲ 89'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu42
79Ghi được62
48Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai32