Gareji vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Gareji 6-1 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 31
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- DLLLW Merani Martvili
- 8' L. Papava 1-0
- 16' G. Kharebashvili 2-0
- 29' L. Papava 3-0
- 33' N. Baghishvili
- HT3-0
- 46' ▲ Felipe Siedekum ▼ N. Baghishvili
- 46' ▲ G. Lezhava ▼ G. Nadareishvili
- 46' ▲ L. Gadilia ▼ L. Elbakidze
- 54' G. Kharebashvili 4-0
- 58' G. Kharebashvili 5-0
- 60' ▲ J. Kasrelishvili ▼ N. Apakidze
- 60' ▲ S. Bermúdez ▼ P. Poniava
- 60' ▲ G. Papuashvili ▼ S. Ekvtimishvili
- 66' 5-1 G. Lezhava
- 67' ▲ D. Lomtadze ▼ G. Vekua
- 68' D. Lomtadze 6-1
- 71' ▲ G. Tsetskhladze ▼ L. Papava
- 74' ▲ L. Oniani ▼ D. Todua
- 82' ▲ G. Bendeliani ▼ M. Rnić
- FT6-1
Đội hình
- 19K. Sepiashvili
- 28N. Apakidze ▼ 60'
- 3B. Mirtskhulava
- 32G. Latsabidze
- 40S. Ekvtimishvili ▼ 60'
- 9P. Poniava ▼ 60'
- 15N. Galakhvaridze
- 26B. Gabiskiria
- 17G. Vekua ▼ 67'
- 33G. Kharebashvili
- 10L. Papava ▼ 71'
Dự bị 9
- 6J. Kasrelishvili ▲ 60'
- 7S. Bermúdez ▲ 60'
- 8G. Papuashvili ▲ 60'
- 14D. Lomtadze ▲ 67'
- 20G. Tsetskhladze ▲ 71'
- 4L. Ugrekhelidze
- 5N. Guruli
- 18I. Tchiabrishvili
- 21G. Gabunia
- 16M. Rnić ▼ 82'
- 17D. Đurić
- 4L. Elbakidze ▼ 46'
- 34D. Todua ▼ 74'
- 33B. Laghadze
- 30R. Gagity
- 9N. Baghishvili ▼ 46'
- 26A. Baksanokov
- 32M. Dagargulia
- 19G. Nadareishvili ▼ 46'
- 10J. Esonkulov
Dự bị 5
- 3Felipe Siedekum ▲ 46'
- 8G. Lezhava ▲ 46'
- 40L. Gadilia ▲ 46'
- 35L. Oniani ▲ 74'
- 13G. Bendeliani ▲ 82'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
99Ghi được37
51Thủng lưới91
2.36Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai20