Gareji vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Gareji 5-1 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 13
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- DLLLW Merani Martvili
- 8' G. Kharebashvili 1-0
- 15' Felipe Paim 2-0
- 22' L. Papava 3-0
- 26' L. Papava 4-0
- 27' D. Lomtadze
- 28' ▲ M. Rukhaia ▼ N. Tchumburidze
- 28' ▲ L. Archaia ▼ E. Smirnovi
- 38' Felipe Paim 5-0
- 39' G. Kharebava
- HT5-0
- 46' ▲ J. Kasrelishvili ▼ G. Kharebashvili
- 46' ▲ I. Tchiabrishvili ▼ N. Apakidze
- 46' ▲ V. Kapanadze ▼ G. Kharebava
- 46' ▲ T. Kardava ▼ P. Poniava
- 46' ▲ S. Kajaia ▼ L. Nanava
- 52' ▲ G. Gegia ▼ R. Chkhaidze
- 52' ▲ L. Gadilia ▼ G. Nadareishvili
- 55' ▲ I. Klimiashvili ▼ L. Papava
- 72' 5-1 D. Lomtadze11m
- 88' I. Chiabrishvili
- FT5-1
Đội hình
- 39D. Kupatadze
- 28N. Apakidze ▼ 46'
- 23G. Kharebava ▼ 46'
- 4L. Ugrekhelidze
- 9P. Poniava ▼ 46'
- 15N. Galakhvaridze
- 17G. Vekua
- 8G. Papuashvili
- 33G. Kharebashvili ▼ 46'
- 10L. Papava ▼ 55'
- 11Felipe Paim
Dự bị 9
- 6J. Kasrelishvili ▲ 46'
- 18I. Tchiabrishvili ▲ 46'
- 22V. Kapanadze ▲ 46'
- 32T. Kardava ▲ 46'
- 13I. Klimiashvili ▲ 55'
- 5N. Guruli
- 14I. Tchikaidze
- 21G. Gabunia
- 31L. Botchorishvili
- 1L. Nanava ▼ 46'
- 23K. Meliava
- 14N. Tchumburidze ▼ 28'
- 3Felipe Siedekum
- 6L. Jghamaia
- 7L. Tsotsonava
- 10D. Lomtadze
- 30R. Chkhaidze ▼ 52'
- 24M. Dagargulia
- 19G. Nadareishvili ▼ 52'
- 11E. Smirnovi ▼ 28'
Dự bị 9
- 15M. Rukhaia ▲ 28'
- 22L. Archaia ▲ 28'
- 29S. Kajaia ▲ 46'
- 5G. Gegia ▲ 52'
- 16L. Gadilia ▲ 52'
- 4L. Elbakidze
- 8G. Lezhava
- 9Mohamed Sila
- 21N. Kitia
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
99Ghi được37
51Thủng lưới91
2.36Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai20