Merani Martvili
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gareji

Merani Martvili vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-0 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Gareji thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Trọng tài
A. Aptsiauri
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
LWWDL Gareji
  1. 33' C. Sylla 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' V. Gogolidze D. Jikia
  4. 60' Z. Kantaria I. Janjghava
  5. 60' D. Tsulaia B. Laghadze
  6. 62' L. Lezhava S. Bermúdez
  7. 75' G. Tkeshelashvili II N. Koniashvili
  8. 80' Z. Endeladze L. Jghamaia
  9. FT1-0

Đội hình

Merani Martvili HLV: T. Moniava
  1. 39L. Gordulava
  2. 28N. Apakidze
  3. 13K. Meliava
  4. 4N. Kharabadze
  5. 5G. Gegia
  6. 14N. Shalamberidze
  7. 6L. Jghamaia ▼ 80'
  8. 33B. Laghadze ▼ 60'
  9. 19I. Janjghava ▼ 60'
  10. 17D. Jikia ▼ 60'
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 7V. Gogolidze ▲ 60'
  2. 11Z. Kantaria ▲ 60'
  3. 20D. Tsulaia ▲ 60'
  4. 23Z. Endeladze ▲ 80'
  5. 21G. Begashvili
  6. 3B. Bibilashvili
  7. 15M. Rukhaia
  8. 18T. Tolordava
  9. 30N. Masoabi
Gareji HLV: T. Kobiashvili
  1. 1B. Bezkrovnyi
  2. 5G. Tkeshelashvili I
  3. 6N. Nozadze
  4. 27N. Kurshavishvili
  5. 16G. Kharebava
  6. 15N. Galakhvaridze
  7. 7S. Bermúdez ▼ 62'
  8. 28G. Papuashvili
  9. 24N. Koniashvili ▼ 75'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 10F. Bravo

Dự bị 7

  1. 18L. Lezhava ▲ 62'
  2. 11G. Tkeshelashvili II ▲ 75'
  3. 3N. Mekoshkishvili
  4. 14T. Mosiashvili
  5. 22V. Kapanadze
  6. 23V. Kikava
  7. 30N. Shermadini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sioni
36 74 - 36 +38 81
2
FC Gagra
36 74 - 27 +47 75
3
Merani Martvili
36 65 - 44 +21 64
4
Gareji
36 52 - 48 +4 50
5
Merani Tbilisi
36 58 - 58 0 47
6
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
36 63 - 58 +5 46
7
Dinamo Zugdidi
36 47 - 71 -24 46
8
WIT Georgia
36 38 - 43 -5 45
9
Rustavi
36 46 - 58 -12 39
10
Chikhura Sachkhere
36 24 - 98 -74 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
72Ghi được59
50Thủng lưới52
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu