Merani Martvili vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-4 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Gareji thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
- Phong độ
- LLLWW Merani Martvili
- WWDLW Gareji
- 15' 0-1 B. Gabiskiria
- 40' 0-2 I. Lekvtadze
- HT0-2
- 46' ▲ L. Jghamaia ▼ R. Gagity
- 46' ▲ L. Gadilia ▼ B. Laghadze
- 46' ▲ J. Kasrelishvili ▼ N. Apakidze
- 59' L. Jghamaia
- 59' ▲ G. Kharebava ▼ I. Lekvtadze
- 59' ▲ G. Kharebashvili ▼ N. Galakhvaridze
- 67' ▲ N. Baghishvili ▼ L. Tsotsonava
- 67' J. Esonkulov 1-2
- 72' ▲ V. Kapanadze ▼ L. Ugrekhelidze
- 75' G. Lasha
- 77' ▲ D. Lomtadze ▼ N. Guruli
- 79' K. Meliava
- 82' 1-3 B. Gabiskiria
- 84' ▲ M. Rukhaia ▼ K. Meliava
- 84' ▲ A. Jolokhava ▼ D. Sytnykov
- 90'+3 1-4 L. Papava
- FT1-4
Đội hình
- 1L. Nanava
- 23K. Meliava ▼ 84'
- 17D. Đurić
- 4L. Elbakidze
- 5N. Tchumburidze
- 3Felipe Siedekum
- 33B. Laghadze ▼ 46'
- 30R. Gagity ▼ 46'
- 25D. Sytnykov ▼ 84'
- 7L. Tsotsonava ▼ 67'
- 10J. Esonkulov
Dự bị 9
- 6L. Jghamaia ▲ 46'
- 40L. Gadilia ▲ 46'
- 9N. Baghishvili ▲ 67'
- 15M. Rukhaia ▲ 84'
- 27A. Jolokhava ▲ 84'
- 8G. Lezhava
- 20D. Tsulaia
- 32M. Dagargulia
- 16M. Rnić
- 39D. Kupatadze
- 28N. Apakidze ▼ 46'
- 32G. Latsabidze
- 4L. Ugrekhelidze ▼ 72'
- 15N. Galakhvaridze ▼ 59'
- 26B. Gabiskiria
- 17G. Vekua
- 8G. Papuashvili
- 5N. Guruli ▼ 77'
- 27I. Lekvtadze ▼ 59'
- 10L. Papava
Dự bị 8
- 6J. Kasrelishvili ▲ 46'
- 23G. Kharebava ▲ 59'
- 33G. Kharebashvili ▲ 59'
- 22V. Kapanadze ▲ 72'
- 14D. Lomtadze ▲ 77'
- 18I. Tchiabrishvili
- 20G. Tsetskhladze
- 21G. Gabunia
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
37Ghi được99
91Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận2.36
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai61