Gareji vs Merani Martvili
Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-2 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
- Trọng tài
- G. Vardidze
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- DLLLW Merani Martvili
- 15' K. Meliava
- 25' N. Shalamberidze
- 42' G. Kavtaradze
- 43' 0-1 P. Poniava11m
- 45'+1 M. Gagoshidze
- HT0-1
- 46' ▲ I. Chikohwa ▼ G. Kavtaradze
- 65' ▲ T. Patsatsia ▼ D. Lomtadze
- 66' G. Gnabouyou
- 72' ▲ T. Muzashvili ▼ L. Chaladze
- 74' ▲ M. Kamate ▼ N. Nozadze
- 77' G. Kharebashvili 1-1
- 80' I. Chikohwa 2-1
- 82' ▲ Z. Sikharulia ▼ N. Shalamberidze
- 87' ▲ V. Kapanadze ▼ G. Gnabouyou
- 89' 2-2 N. Masoabi
- 90'+8 L. Tsotsonava
- 90'+3 ▲ S. Kardava ▼ D. Kupatadze
- FT2-2
Đội hình
- 17D. Kupatadze ▼ 90'
- 6N. Nozadze ▼ 74'
- 3N. Kurshavishvili
- 23G. Kharebava
- 25M. Oduduwa
- 9G. Kavtaradze ▼ 46'
- 14T. Mosiashvili
- 15N. Galakhvaridze
- 7S. Bermúdez
- 12G. Gnabouyou ▼ 87'
- 33G. Kharebashvili
Dự bị 7
- 16I. Chikohwa ▲ 46'
- 20M. Kamate ▲ 74'
- 22V. Kapanadze ▲ 87'
- 1S. Kardava ▲ 90'
- 10F. Bravo
- 13Z. Dzamsashvili
- 24N. Koniashvili
- 39L. Gordulava
- 28N. Apakidze
- 24M. Gagoshidze
- 23K. Meliava
- 5G. Gegia
- 14N. Shalamberidze ▼ 82'
- 33L. Chaladze ▼ 72'
- 7P. Poniava
- 40L. Tsotsonava
- 22D. Lomtadze ▼ 65'
- 30N. Masoabi
Dự bị 9
- 10T. Patsatsia ▲ 65'
- 21T. Muzashvili ▲ 72'
- 8Z. Sikharulia ▲ 82'
- 1L. Mikaia
- 3B. Bibilashvili
- 6L. Jghamaia
- 11Z. Kantaria
- 17L. Kikabidze
- 19N. Kitia
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 52 - 23 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 57 - 35 | +22 | 51 | |
| 3 | 28 | 43 - 28 | +15 | 48 | |
| 4 | 28 | 55 - 53 | +2 | 42 | |
| 5 | 28 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 6 | 28 | 34 - 56 | -22 | 34 | |
| 7 | 28 | 34 - 54 | -20 | 23 | |
| 8 | 28 | 30 - 58 | -28 | 21 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
42Ghi được66
42Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai42