Merani Martvili vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 0-2 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Gareji thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
- Phong độ
- DLLLW Merani Martvili
- LWWDL Gareji
- 15' M. Dagargulia
- 23' G. Vekua
- 35' 0-1 P. Poniava
- 37' D. Lomtadze
- 38' N. Apakidze
- HT0-1
- 52' 0-2 G. Kharebashvili
- 60' ▲ L. Jghamaia ▼ R. Chkhaidze
- 61' G. Gegetchkori
- 69' L. Jghamaia
- 70' ▲ V. Kapanadze ▼ Felipe Paim
- 71' K. Meliava
- 73' ▲ L. Archaia ▼ K. Mamadou Seko
- 75' ▲ S. Bermúdez ▼ P. Poniava
- 82' D. Kupatadze
- 89' L. Jghamaia
- 89' L. Jghamaia
- 90'+2 ▲ I. Klimiashvili ▼ G. Vekua
- 90'+2 ▲ L. Botchorishvili ▼ L. Papava
- 90'+2 ▲ T. Kardava ▼ B. Gabiskiria
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Nanava
- 23K. Meliava
- 5G. Gegia
- 3Felipe Siedekum
- 7L. Tsotsonava
- 10D. Lomtadze
- 30R. Chkhaidze ▼ 60'
- 40G. Gegetchkori
- 24M. Dagargulia
- 33K. Mamadou Seko ▼ 73'
- 9Mohamed Sila
Dự bị 9
- 6L. Jghamaia ▲ 60'
- 22L. Archaia ▲ 73'
- 8G. Lezhava
- 11E. Smirnovi
- 13D. Todua
- 14N. Tchumburidze
- 15M. Rukhaia
- 28S. Kvetenadze
- 29S. Kajaia
- 39D. Kupatadze
- 28N. Apakidze
- 6J. Kasrelishvili
- 23G. Kharebava
- 9P. Poniava ▼ 75'
- 26B. Gabiskiria ▼ 90'
- 17G. Vekua ▼ 90'
- 8G. Papuashvili
- 33G. Kharebashvili
- 10L. Papava ▼ 90'
- 11Felipe Paim ▼ 70'
Dự bị 7
- 22V. Kapanadze ▲ 70'
- 7S. Bermúdez ▲ 75'
- 13I. Klimiashvili ▲ 90'
- 31L. Botchorishvili ▲ 90'
- 32T. Kardava ▲ 90'
- 14I. Tchikaidze
- 21G. Gabunia
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
37Ghi được99
91Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận2.36
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai61