Merani Martvili vs Gareji
Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 3-2 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Gareji thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
- Trọng tài
- K. Giorgadze
- Phong độ
- LLLWW Merani Martvili
- WWDLW Gareji
- 2' S. Bermudez
- 32' Felipe Paim
- 36' 0-1 G. Kharebashvili
- HT0-1
- 54' ▲ N. Nozadze ▼ T. Sharashenidze
- 55' 0-2 N. Galakhvaridze
- 59' ▲ T. Patsatsia ▼ I. Janjghava
- 59' ▲ D. Lomtadze ▼ Z. Sikharulia
- 60' G. Kharebava
- 69' L. Tsotsonava 1-2
- 70' G. Kharebashvili
- 73' ▲ T. Sharvashidze ▼ G. Gegia
- 75' ▲ N. Koniashvili ▼ Felipe Paim
- 76' K. Sepiashvili
- 81' C. Sylla 2-2
- 87' ▲ M. Oduduwa ▼ L. Ugrekhelidze
- 90'+1 V. Kapanadze
- 90'+5 ▲ L. Jghamaia ▼ L. Tsotsonava
- 90'+2 P. Poniava 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 29D. Asatiani
- 28N. Apakidze
- 24M. Gagoshidze
- 23K. Meliava
- 5G. Gegia ▼ 73'
- 33L. Chaladze
- 8Z. Sikharulia ▼ 59'
- 7P. Poniava
- 11L. Tsotsonava ▼ 90'
- 19I. Janjghava ▼ 59'
- 9C. Sylla
Dự bị 7
- 10T. Patsatsia ▲ 59'
- 22D. Lomtadze ▲ 59'
- 17T. Sharvashidze ▲ 73'
- 6L. Jghamaia ▲ 90'
- 13D. Todua
- 20D. Tsulaia
- 31S. Kajaia
- 19K. Sepiashvili
- 27O. Bulukhadze
- 23G. Kharebava
- 22V. Kapanadze
- 14L. Ugrekhelidze ▼ 87'
- 15N. Galakhvaridze
- 7S. Bermúdez
- 5G. Papuashvili
- 9T. Sharashenidze ▼ 54'
- 33G. Kharebashvili
- 28Felipe Paim ▼ 75'
Dự bị 6
- 6N. Nozadze ▲ 54'
- 24N. Koniashvili ▲ 75'
- 25M. Oduduwa ▲ 87'
- 10F. Bravo
- 17D. Kupatadze
- 20M. Kamate
Thống kê
00
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 52 - 23 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 57 - 35 | +22 | 51 | |
| 3 | 28 | 43 - 28 | +15 | 48 | |
| 4 | 28 | 55 - 53 | +2 | 42 | |
| 5 | 28 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 6 | 28 | 34 - 56 | -22 | 34 | |
| 7 | 28 | 34 - 54 | -20 | 23 | |
| 8 | 28 | 30 - 58 | -28 | 21 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
66Ghi được42
56Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai29