Gareji
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Merani Martvili

Gareji vs Merani Martvili

Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-0 Merani Martvili tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 5, hòa 2, Merani Martvili thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 28
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LWWDL Gareji
DLLLW Merani Martvili
  1. 16' V. Kapanadze
  2. 32' T. Sharvashidze D. Tsulaia
  3. 45'+9 I. Janjghlava
  4. HT0-0
  5. 56' P. Poniava T. Patsatsia
  6. 63' M. Kamate I. Chikohwa
  7. 79' S. Sila
  8. 80' M. Kamate
  9. 80' L. Jghamaia I. Janjghava
  10. 90'+3 G. Kharebava
  11. 90'+6 K. Meliava
  12. 90'+4 D. Ebralidze S. Bermúdez
  13. 90' M. Oduduwa F. Bravo
  14. FT0-0

Đội hình

Gareji
  1. 19K. Sepiashvili
  2. 6N. Nozadze
  3. 23G. Kharebava
  4. 22V. Kapanadze
  5. 14L. Ugrekhelidze
  6. 15N. Galakhvaridze
  7. 7S. Bermúdez ▼ 90'
  8. 5G. Papuashvili
  9. 16I. Chikohwa ▼ 63'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 10F. Bravo ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20M. Kamate ▲ 63'
  2. 11D. Ebralidze ▲ 90'
  3. 25M. Oduduwa ▲ 90'
  4. 9T. Sharashenidze
  5. 17D. Kupatadze
  6. 24N. Koniashvili
  7. 27O. Bulukhadze
Merani Martvili HLV: V. Kilasonia
  1. 1G. Kulua
  2. 28N. Apakidze
  3. 24M. Gagoshidze
  4. 23K. Meliava
  5. 15M. Rukhaia
  6. 20D. Tsulaia ▼ 32'
  7. 11L. Tsotsonava
  8. 10T. Patsatsia ▼ 56'
  9. 22D. Lomtadze
  10. 19I. Janjghava ▼ 80'
  11. 9C. Sylla

Dự bị 7

  1. 17T. Sharvashidze ▲ 32'
  2. 7P. Poniava ▲ 56'
  3. 6L. Jghamaia ▲ 80'
  4. 5G. Gegia
  5. 14N. Tchumburidze
  6. 16G. Gegetchkori
  7. 29D. Asatiani

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được66
42Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu