Merani Martvili
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Merani Martvili vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Merani Martvili 1-0 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Merani Martvili thắng 3, hòa 2, Gareji thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stadioni Murtaz Khurtsilava, Martvili
Trọng tài
K. Giorgadze
Phong độ
DLLLW Merani Martvili
LWWDL Gareji
  1. 33' N. Apakidze
  2. HT0-0
  3. 61' I. Klimiashvili S. Bermúdez
  4. 69' T. Muzashvili L. Chaladze
  5. 69' D. Lomtadze Z. Sikharulia
  6. 72' G. Kavtaradze
  7. 73' D. Tsulaia L. Tsotsonava
  8. 86' Z. Kantaria G. Gegia
  9. 88' P. Poniava 1-0
  10. 90'+3 G. Gnabouyou T. Mosiashvili
  11. 90'+3 M. Kamate G. Kharebava
  12. FT1-0

Đội hình

Merani Martvili HLV: T. Moniava
  1. 39L. Gordulava
  2. 28N. Apakidze
  3. 24M. Gagoshidze
  4. 23K. Meliava
  5. 5G. Gegia ▼ 86'
  6. 33L. Chaladze ▼ 69'
  7. 8Z. Sikharulia ▼ 69'
  8. 7P. Poniava
  9. 40L. Tsotsonava ▼ 73'
  10. 10T. Patsatsia
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 21T. Muzashvili ▲ 69'
  2. 22D. Lomtadze ▲ 69'
  3. 20D. Tsulaia ▲ 73'
  4. 11Z. Kantaria ▲ 86'
  5. 1L. Mikaia
  6. 3B. Bibilashvili
  7. 6L. Jghamaia
  8. 14N. Shalamberidze
  9. 17L. Kikabidze
Gareji HLV: K. Gogichaishvili
  1. 1S. Kardava
  2. 4G. Kalandia
  3. 3N. Kurshavishvili
  4. 23G. Kharebava ▼ 90'
  5. 22V. Kapanadze
  6. 9G. Kavtaradze
  7. 14T. Mosiashvili ▼ 90'
  8. 15N. Galakhvaridze
  9. 7S. Bermúdez ▼ 61'
  10. 5G. Papuashvili
  11. 33G. Kharebashvili

Dự bị 9

  1. 2I. Klimiashvili ▲ 61'
  2. 12G. Gnabouyou ▲ 90'
  3. 20M. Kamate ▲ 90'
  4. 8G. Melkadze
  5. 10F. Bravo
  6. 17D. Kupatadze
  7. 11D. Ebralidze
  8. 13Z. Dzamsashvili
  9. 30L. Totadze

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
66Ghi được42
56Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu