FC Chamalières
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ASF Andrézieux

FC Chamalières vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 1-1 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 1, hòa 4, ASF Andrézieux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 19
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 13' P. Mbina 1-0
  2. 19' 1-1 J. Kassa11m
  3. HT1-1
  4. 61' A. Couderc K. Bouvier
  5. 64' L. Perrier B. Cissé
  6. 64' P. Ruffaut M. Fournel
  7. 70' F. Gnalega M. Tressy
  8. 70' M. Nsilu Kuyenga B. Dibane
  9. 84' B. Benosmane M. Chapuis
  10. 89' P. Bekili D. Mai
  11. FT1-1

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 1V. Fournier
  2. 4J. Lotiès
  3. 2J. Guehennec
  4. 14K. Bouvier ▼ 61'
  5. 3Vinicius
  6. 27G. Mbiyavanga Kapela
  7. 7M. Tressy ▼ 70'
  8. 25M. Dodin
  9. 23D. Mai ▼ 89'
  10. 11B. Dibane ▼ 70'
  11. 9P. Mbina

Dự bị 5

  1. 15A. Couderc ▲ 61'
  2. 12F. Gnalega ▲ 70'
  3. 28M. Nsilu Kuyenga ▲ 70'
  4. 19P. Bekili ▲ 89'
  5. 30Q. Odin
ASF Andrézieux HLV: J. Clément
  1. 30A. Maisonnial
  2. 3E. Zelmat
  3. 25C. Cabaton
  4. 26P. Nouvel
  5. 17A. Vacheron
  6. 5M. Chapuis ▼ 84'
  7. 14R. Sila
  8. 27B. Cissé ▼ 64'
  9. 18J. Kassa
  10. 10Y. Gharbi
  11. 9M. Fournel ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 7L. Perrier ▲ 64'
  2. 20P. Ruffaut ▲ 64'
  3. 28B. Benosmane ▲ 84'
  4. 19M. Yazid
  5. 40N. Garcia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
41Ghi được31
36Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn7
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu