ASF Andrézieux
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chamalières

ASF Andrézieux vs FC Chamalières

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 0-0 FC Chamalières tại National 2 - Group D, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 4, hòa 4, FC Chamalières thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 18
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LDLLD FC Chamalières
  1. HT0-0
  2. 61' A. Couderc M. Lahbiri
  3. 62' J. Ahoure S. Koita
  4. 72' M. Gaye B. Dibane
  5. 76' J. Villeneuve L. Goudiaby
  6. 82' P. Nouvel M. Mezaber
  7. 88' M. Gallien J. Guehennec
  8. FT0-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 1M. Pichot
  2. 6A. Durimel
  3. 4C. Cabaton
  4. 21S. Traoré
  5. 5L. Goudiaby ▼ 76'
  6. 3M. Mezaber ▼ 82'
  7. 22J. Nyemeck
  8. 23E. Mathieu
  9. 7L. Perrier
  10. 9S. Koita ▼ 62'
  11. 28A. Diallo

Dự bị 5

  1. 10J. Ahoure ▲ 62'
  2. 8J. Villeneuve ▲ 76'
  3. 26P. Nouvel ▲ 82'
  4. 2J. Halaïmia
  5. 30D. Chiotti
FC Chamalières HLV: J. Karam
  1. 1V. Fournier
  2. 2J. Guehennec ▼ 88'
  3. 14K. Bouvier
  4. 3Vinicius
  5. 6K. Diogo
  6. 10C. Pereira Lage
  7. 11M. Lahbiri ▼ 61'
  8. 8A. Rance
  9. 5M. Dodin
  10. 7C. Bitsamou
  11. 9B. Dibane ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 15A. Couderc ▲ 61'
  2. 12M. Gaye ▲ 72'
  3. 13M. Gallien ▲ 88'
  4. 4D. Naite
  5. 16Q. Odin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
48Ghi được30
32Thủng lưới41
1.45Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu