ASF Andrézieux
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chamalières

ASF Andrézieux vs FC Chamalières

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-0 FC Chamalières tại National 2 - Group D, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 4, hòa 4, FC Chamalières thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 5
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LDLLD FC Chamalières
  1. HT0-0
  2. 46' L. Perrier E. Zelmat
  3. 58' D. Brunetton 1-0
  4. 64' U. Barut R. Sila
  5. 69' P. Ruffaut Y. Gharbi
  6. 69' R. Zaire F. Gnalega
  7. 75' M. Gaye D. Mai
  8. 75' M. Gallien M. Nsilu Kuyenga
  9. 78' N. Bounouar J. Kassa
  10. 84' J. Guehennec J. Barras
  11. 84' P. Bekili P. Mbina
  12. FT1-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30A. Maisonnial
  2. 3E. Zelmat ▼ 46'
  3. 25C. Cabaton
  4. 6B. Ngwabije
  5. 26P. Nouvel
  6. 2D. Brunetton
  7. 5M. Chapuis
  8. 21J. Cottin
  9. 14R. Sila ▼ 64'
  10. 18J. Kassa ▼ 78'
  11. 10Y. Gharbi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 7L. Perrier ▲ 46'
  2. 23U. Barut ▲ 64'
  3. 20P. Ruffaut ▲ 69'
  4. 27N. Bounouar ▲ 78'
  5. 29Y. Maouchi
FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 1V. Fournier
  2. 29J. Barras ▼ 84'
  3. 3Vinicius
  4. 27G. Mbiyavanga Kapela
  5. 20D. Naite
  6. 8A. Rance
  7. 25M. Dodin
  8. 12F. Gnalega ▼ 69'
  9. 23D. Mai ▼ 75'
  10. 9P. Mbina ▼ 84'
  11. 28M. Nsilu Kuyenga ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 6R. Zaire ▲ 69'
  2. 18M. Gaye ▲ 75'
  3. 26M. Gallien ▲ 75'
  4. 2J. Guehennec ▲ 84'
  5. 19P. Bekili ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
31Ghi được41
30Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu