ASF Andrézieux

ASF Andrézieux

Pháp · National 2 - Group C

ASF Andrézieux: vị trí 10 trên bảng xếp hạng National 2 - Group C — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: ASF Andrézieux vs UF Touraine, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hyères FC 0-0 ASF Andrézieux, 17 tháng 10.

Phong độ
LWLDD
HLV
A. Picariello · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon · 5.000

Lịch thi đấu

21-11
FC Istres
ASF Andrézieux
–
–
05-12
ASF Andrézieux
Rumilly Vallières
–
–
12-12
AS Saint-Priest
ASF Andrézieux
–
–
09-01
ASF Andrézieux
Nîmes Olympique
–
–
23-01
Sporting Club Toulon
ASF Andrézieux
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–2–4
Sân khách
2–10–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 2-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National 2 - Group C 7232 982—
Friendlies Clubs 2101 460—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 25 · 11% 11% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 41 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 30 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 42 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 18% 15% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 54 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 42 · 18% 20% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 40 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 43 · 19% 15% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 67 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 48 · 21% 24% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 192, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu