FC Chamalières
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
ASF Andrézieux

FC Chamalières vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 1-2 ASF Andrézieux tại National 2 - Group A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 1, hòa 4, ASF Andrézieux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 36' K. Bouvier11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 H. Koné
  4. 53' J. Cottin A. Kadi
  5. 58' B. Dibane M. Tressy
  6. 73' M. Dodin F. Gnalega
  7. 73' M. Diaby H. Koné
  8. 76' K. Bouvier
  9. 76' K. Bouvier
  10. 81' D. Naite L. Belal
  11. 81' J. Nauche G. Kapela
  12. 88' A. Vacheron Y. Gharbi
  13. 88' M. Toutou R. Ech-Chergui
  14. 90'+1 1-2 M. Toutou11m
  15. FT1-2

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry
  5. 27G. Kapela ▼ 81'
  6. 24P. Schacherer
  7. 7M. Tressy ▼ 58'
  8. 19L. Belal ▼ 81'
  9. 12F. Gnalega ▼ 73'
  10. 13J. Séry
  11. 28M. Nsilu Kuyenga

Dự bị 5

  1. 11B. Dibane ▲ 58'
  2. 25M. Dodin ▲ 73'
  3. 20D. Naite ▲ 81'
  4. 23J. Nauche ▲ 81'
  5. 30Q. Odin
ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 26P. Nouvel
  4. 2D. Brunetton
  5. 17Y. Kari
  6. 24R. Ech-Chergui ▼ 88'
  7. 3A. Kadi ▼ 53'
  8. 5M. Chapuis
  9. 19M. Yazid
  10. 8Y. Gharbi ▼ 88'
  11. 23H. Koné ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 21J. Cottin ▲ 53'
  2. 11M. Diaby ▲ 73'
  3. 7A. Vacheron ▲ 88'
  4. 13M. Toutou ▲ 88'
  5. 12A. Sylla

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
26Ghi được27
40Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu