FC Chamalières
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ASF Andrézieux

FC Chamalières vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 1-3 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 0, hòa 3, ASF Andrézieux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 4
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 11' 0-1 J. Ahoure
  2. 14' 0-2 A. Diallo11m
  3. HT0-2
  4. 48' 0-3 A. Diallo
  5. 61' R. Zaire K. Bouvier
  6. 66' C. Chauve M. Lahbiri
  7. 66' L. Perrier L. Goudiaby
  8. 70' J. Villeneuve E. Mathieu
  9. 75' Vinicius 1-3
  10. 77' J. Halaïmia F. Milla
  11. 78' F. Da Silva B. Dibane
  12. FT1-3

Đội hình

FC Chamalières HLV: J. Karam
  1. 16T. Vimalin
  2. 4J. Lotiès
  3. 2J. Guehennec
  4. 11K. Bouvier ▼ 61'
  5. 3Vinicius
  6. 8M. Lahbiri ▼ 66'
  7. 5M. Dodin
  8. 10A. Koné
  9. 6A. Couderc
  10. 7C. Bitsamou
  11. 9B. Dibane ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12R. Zaire ▲ 61'
  2. 14C. Chauve ▲ 66'
  3. 13F. Da Silva ▲ 78'
  4. 15L. Belal
  5. 1V. Fournier
ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30D. Chiotti
  2. 6A. Durimel
  3. 24M. Ferreira
  4. 26P. Nouvel
  5. 5L. Goudiaby ▼ 66'
  6. 3M. Mezaber
  7. 14F. Milla ▼ 77'
  8. 25V. Felder
  9. 23E. Mathieu ▼ 70'
  10. 28A. Diallo
  11. 10J. Ahoure

Dự bị 5

  1. 7L. Perrier ▲ 66'
  2. 8J. Villeneuve ▲ 70'
  3. 2J. Halaïmia ▲ 77'
  4. 16J. Mutombo
  5. 27N. Bounouar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được43
41Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu