ASF Andrézieux
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chamalières

ASF Andrézieux vs FC Chamalières

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-1 FC Chamalières tại National 2 - Group A, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 4, hòa 4, FC Chamalières thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LDLLD FC Chamalières
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 K. Bouvier11m
  3. 62' M. Toutou M. Chapuis
  4. 62' J. Barras M. Mrdenovic
  5. 71' A. Vacheron B. Benosmane
  6. 71' J. Cottin J. Moustaid
  7. 73' S. Benbachir L. Belal
  8. 81' P. Schacherer F. Gnalega
  9. 88' V. Paclet B. Ngwabije
  10. 90'+4 M. Toutou11m 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 6B. Ngwabije ▼ 88'
  4. 2D. Brunetton
  5. 28B. Benosmane ▼ 71'
  6. 3A. Kadi
  7. 5M. Chapuis ▼ 62'
  8. 29J. Moustaid ▼ 71'
  9. 19M. Yazid
  10. 10I. Saadi
  11. 8Y. Gharbi

Dự bị 5

  1. 13M. Toutou ▲ 62'
  2. 7A. Vacheron ▲ 71'
  3. 21J. Cottin ▲ 71'
  4. 14V. Paclet ▲ 88'
  5. 27W. Bahri
FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry
  5. 27G. Kapela
  6. 20D. Naite
  7. 3M. Mrdenovic ▼ 62'
  8. 19L. Belal ▼ 73'
  9. 12F. Gnalega ▼ 81'
  10. 13J. Séry
  11. 28M. Nsilu Kuyenga

Dự bị 5

  1. 21J. Barras ▲ 62'
  2. 18S. Benbachir ▲ 73'
  3. 24P. Schacherer ▲ 81'
  4. 11B. Dibane
  5. 30Q. Odin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
27Ghi được26
31Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu