ASF Andrézieux
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chamalières

ASF Andrézieux vs FC Chamalières

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 0-1 FC Chamalières tại National 2 - Group C, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 4, hòa 4, FC Chamalières thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Trọng tài
R. Rasclard
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LDLLD FC Chamalières
  1. HT0-0
  2. 63' F. Robert E. Mathieu
  3. 63' V. Steinmetz C. Pereira Lage
  4. 64' A. Colo L. Lahaye
  5. 65' 0-1 A. Koné
  6. 76' A. M'Madi S. Djabour
  7. 90'+3 A. Carmo S. Mbida
  8. FT0-1

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: F. Guillaud
  1. 1N. Markut
  2. 15L. Pétrot
  3. 27A. Vacheron
  4. 5M. Aljic
  5. 2G. Allaigre
  6. 10C. Pereira Lage ▼ 63'
  7. 23E. Mathieu ▼ 63'
  8. 21S. Djabour ▼ 76'
  9. 7R. Barge
  10. 9G. Sackho
  11. 25V. Felder

Dự bị 5

  1. 8F. Robert ▲ 63'
  2. 28V. Steinmetz ▲ 63'
  3. 17A. M'Madi ▲ 76'
  4. 26H. Di Piazza
  5. 30I. Benallal
FC Chamalières HLV: A. Marcantei
  1. 1D. Chiotti
  2. 3A. Lescure
  3. 4L. Gery
  4. 2J. Barras
  5. 7L. Lahaye ▼ 64'
  6. 11M. Tressy
  7. 5J. Boche
  8. 8A. Rance
  9. 9S. Mbida ▼ 90'
  10. 10A. Koné
  11. 6A. Couderc

Dự bị 5

  1. 14A. Colo ▲ 64'
  2. 13A. Carmo ▲ 90'
  3. 15I. Mohamed
  4. 16J. Fourneuve
  5. 12T. Barthomeuf

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
26Ghi được19
25Thủng lưới27
1.24Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu