FC Chamalières
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
ASF Andrézieux

FC Chamalières vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 0-4 ASF Andrézieux tại National 2 - Group C, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 1, hòa 4, ASF Andrézieux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 3
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Trọng tài
K. Barbin
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 20' 0-1 C. Pereira Lage
  2. 33' 0-2 S. Djabour
  3. HT0-2
  4. 46' A. Colo R. Bonnot
  5. 46' A. Lescure L. Troshupa
  6. 48' 0-3 S. Djabour11m
  7. 60' G. Lawson Y. Diaby
  8. 69' A. Carmo J. Fernandez
  9. 69' F. Robert E. Mathieu
  10. 73' H. Di Piazza S. Djabour
  11. 73' 0-4 A. M'Madi
  12. FT0-4

Đội hình

FC Chamalières HLV: A. Marcantei
  1. 1J. Fourneuve
  2. 2L. Troshupa ▼ 46'
  3. 4L. Gery
  4. 3J. Barras
  5. 6R. Bonnot ▼ 46'
  6. 9L. Lahaye
  7. 10M. Tressy
  8. 11C. Huet
  9. 5J. Boche
  10. 7J. Fernandez ▼ 69'
  11. 8A. Couderc

Dự bị 5

  1. 14A. Colo ▲ 46'
  2. 15A. Lescure ▲ 46'
  3. 13A. Carmo ▲ 69'
  4. 12L. Aymard
  5. 16T. Faucher
ASF Andrézieux HLV: J. Cabezas
  1. 1N. Markut
  2. 4M. Goncalves
  3. 27A. Vacheron
  4. 10C. Pereira Lage
  5. 19N. Trabe
  6. 23E. Mathieu ▼ 69'
  7. 17A. M'Madi
  8. 21S. Djabour ▼ 73'
  9. 7R. Barge
  10. 25V. Felder
  11. 31Y. Diaby ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 11G. Lawson ▲ 60'
  2. 8F. Robert ▲ 69'
  3. 26H. Di Piazza ▲ 73'
  4. 2G. Allaigre
  5. 30I. Benallal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
19Ghi được26
27Thủng lưới25
0.95Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu