Fréjus St-Raphaël
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Fréjus St-Raphaël vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 2, hòa 2, Jura Sud Foot thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Trọng tài
W. Bertolotti
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 37' M. Konté 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' J. Gaubey L. Faucher
  4. 64' P. Nsingi M. Sy
  5. 76' I. Sacko A. Montanes
  6. 79' Y. Assakour D. Diallo
  7. 83' M. Ouchmid M. Delgado
  8. FT1-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: C. Paquille
  1. 1C. Lumé
  2. 20J. Mouillon
  3. 4T. Keita
  4. 6M. Konté
  5. 28R. Nadifi
  6. 22A. Yalaoui
  7. 23A. Montanes ▼ 76'
  8. 24M. Delgado ▼ 83'
  9. 29D. Mayela
  10. 9N. Bongo
  11. 21J. Alexandre

Dự bị 5

  1. 8I. Sacko ▲ 76'
  2. 7M. Ouchmid ▲ 83'
  3. 2L. Prso
  4. 10A. Orinel
  5. 16V. Bezzina
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1A. Bal
  2. 3M. Wagué
  3. 15E. Abdou
  4. 4D. Koita
  5. 22D. Diallo ▼ 79'
  6. 7M. Sy ▼ 64'
  7. 28L. Faucher ▼ 56'
  8. 20Tiago
  9. 24S. Sidibé
  10. 6A. Baradji
  11. 25M. Inchaud

Dự bị 5

  1. 10J. Gaubey ▲ 56'
  2. 17P. Nsingi ▲ 64'
  3. 21Y. Assakour ▲ 79'
  4. 8E. Kasong Yav
  5. 14A. Cappellari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được50
27Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu