Jura Sud Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fréjus St-Raphaël

Jura Sud Foot vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group C, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 6, hòa 2, Fréjus St-Raphaël thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 16
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
R. Potier
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 12' H. Zakouani 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' A. Bourigeaud R. Boudersa
  4. 63' C. M'Buyi H. Zakouani
  5. 63' G. Sackho P. Bazolo
  6. 71' B. Kilic D. Koita
  7. 80' H. Novillo J. Alexandre
  8. 82' S. Sidibé Tiago
  9. FT1-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 15E. Abdou
  3. 34D. Koita ▼ 71'
  4. 8E. Kasong Yav
  5. 10J. Gaubey
  6. 19D. Andrey
  7. 29R. Nadifi
  8. 20Tiago ▼ 82'
  9. 11H. Zakouani ▼ 63'
  10. 6A. Baradji
  11. 7A. Khaled

Dự bị 5

  1. 9C. M'Buyi ▲ 63'
  2. 18B. Kilic ▲ 71'
  3. 24S. Sidibé ▲ 82'
  4. 14A. Cappellari
  5. 16A. Bal
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Wallemme
  1. 1C. Lume
  2. 5D. Russo
  3. 2L. Prso
  4. 8A. Orinel
  5. 24I. Sacko
  6. 17T. Keita
  7. 9P. Bazolo ▼ 63'
  8. 27R. Boudersa ▼ 58'
  9. 7M. Ouchmid
  10. 25R. Jamrozik
  11. 11J. Alexandre ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 29A. Bourigeaud ▲ 58'
  2. 21G. Sackho ▲ 63'
  3. 10H. Novillo ▲ 80'
  4. 6M. Konté
  5. 16V. Bezzina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
59Ghi được34
52Thủng lưới27
1.74Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu