Fréjus St-Raphaël
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jura Sud Foot

Fréjus St-Raphaël vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 2, hòa 2, Jura Sud Foot thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 2
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Trọng tài
N. Brotons
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 8' 0-1 Tiago11m
  2. HT0-1
  3. 57' R. Jamrozik K. De Souza
  4. 57' A. Kissy P. Bazolo
  5. 67' L. Faucher M. Borges Varela
  6. 74' A. Bourigeaud M. Konté
  7. 82' 0-2 T. Keitaphản lưới
  8. 84' H. Zakouani Tiago
  9. 88' D. Andrey C. MBuyi
  10. 89' Y. Touré 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: J. Wallemme
  1. 1C. Lume
  2. 19B. Dumas
  3. 20J. Mouillon
  4. 21K. De Souza ▼ 57'
  5. 5D. Russo
  6. 8A. Orinel
  7. 17T. Keita
  8. 9P. Bazolo ▼ 57'
  9. 6M. Konté ▼ 74'
  10. 14Y. Touré
  11. 7M. Ouchmid

Dự bị 5

  1. 25R. Jamrozik ▲ 57'
  2. 23A. Kissy ▲ 57'
  3. 29A. Bourigeaud ▲ 74'
  4. 4S. Marignale
  5. 16V. Bezzina
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 4M. Borges Varela ▼ 67'
  3. 15E. Abdou
  4. 8E. Kasong Yav
  5. 10J. Gaubey
  6. 18B. Kilic
  7. 20Tiago ▼ 84'
  8. 25G. Ebongue Makoubé
  9. 9C. M'Buyi
  10. 6A. Baradji
  11. 7A. Khaled

Dự bị 5

  1. 28L. Faucher ▲ 67'
  2. 11H. Zakouani ▲ 84'
  3. 19D. Andrey ▲ 88'
  4. 16A. Bal
  5. 13J. Dinkota

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
34Ghi được59
27Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu