Jura Sud Foot
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Fréjus St-Raphaël

Jura Sud Foot vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 3-1 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 6, hòa 2, Fréjus St-Raphaël thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WWLWL Fréjus St-Raphaël
  1. 8' 0-1 Y. Barka
  2. 19' R. Mroivili 1-1
  3. 26' B. Daramy 2-1
  4. 42' A. Orinel A. Khadraoui
  5. HT2-1
  6. 46' D. Russo N. Jaby
  7. 58' S. Gourville A. Arlı
  8. 60' I. Maamar M. Ouchmid
  9. 70' M. Wagué 3-1
  10. 72' S. Maluvunu B. Daramy
  11. 84' G. Garnero K. de Souza
  12. 86' A. Dihad T. Oualembo
  13. FT3-1

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 28B. Sambo
  3. 3M. Wagué
  4. 27E. Latron
  5. 4H. Khoutri
  6. 19D. Andrey
  7. 25R. Mroivili
  8. 10A. Arlı ▼ 58'
  9. 8F. Kimbembé
  10. 20B. Daramy ▼ 72'
  11. 23T. Oualembo ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 22S. Gourville ▲ 58'
  2. 11S. Maluvunu ▲ 72'
  3. 5A. Dihad ▲ 86'
  4. 33S. Chebira
  5. 16A. Jorjet
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 3K. Châtelain
  3. 17K. de Souza ▼ 84'
  4. 28W. Alouache
  5. 8M. Fadhloun
  6. 4C. Chastang
  7. 14N. Jaby ▼ 46'
  8. 6A. Khadraoui ▼ 42'
  9. 7M. Ouchmid ▼ 60'
  10. 19A. Diaby
  11. 9Y. Barka

Dự bị 5

  1. 10A. Orinel ▲ 42'
  2. 5D. Russo ▲ 46'
  3. 22I. Maamar ▲ 60'
  4. 24G. Garnero ▲ 84'
  5. 16V. Bezzina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
32Ghi được31
36Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu