Fréjus St-Raphaël
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Fréjus St-Raphaël vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 2, hòa 2, Jura Sud Foot thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 42' N. Bongo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Guilavogui A. Arlı
  4. 64' B. Daramy H. Zakouani
  5. 64' S. Sidibé B. Fofana
  6. 72' M. Ouchmid N. Bongo
  7. 72' O. Dadoune J. Varvat
  8. 79' A. Orinel G. Khous
  9. 86' Y. Assakour M. Wagué
  10. FT1-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 1T. Vermot
  2. 14A. Kalla
  3. 22I. Maamar Ben Hadjar
  4. 11G. Khous ▼ 79'
  5. 13J. Loumingou
  6. 8M. Fadhloun
  7. 20J. Mouillon
  8. 24G. Garnero
  9. 29D. Mayela
  10. 9N. Bongo ▼ 72'
  11. 19J. Varvat ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 7M. Ouchmid ▲ 72'
  2. 18O. Dadoune ▲ 72'
  3. 10A. Orinel ▲ 79'
  4. 16V. Bezzina
  5. 27R. Boudersa
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 16A. Jorjet
  2. 3M. Wagué ▼ 86'
  3. 22E. Abdou
  4. 4D. Koita
  5. 29B. Fofana ▼ 64'
  6. 5A. Dihad
  7. 25R. Mroivili
  8. 18M. Adélaïde
  9. 10A. Arlı ▼ 46'
  10. 11H. Zakouani ▼ 64'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 9M. Guilavogui ▲ 46'
  2. 20B. Daramy ▲ 64'
  3. 24S. Sidibé ▲ 64'
  4. 21Y. Assakour ▲ 86'
  5. 28F. Kimbembé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
25Ghi được35
18Thủng lưới25
0.96Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu