Jura Sud Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fréjus St-Raphaël

Jura Sud Foot vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group C, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 6, hòa 2, Fréjus St-Raphaël thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
T. Theuillon
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 28' M. Delgado R. Jamrozik
  2. 41' J. Gaubey 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' R. Nadifi G. Delys
  5. 69' Y. Assakour H. Zakouani
  6. 69' M. Inchaud M. Sy
  7. 71' A. Berkane I. Sacko
  8. 71' A. Montanes R. Boudersa
  9. 89' B. Kilic L. Faucher
  10. FT1-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 4D. Koita
  3. 8E. Kasong Yav
  4. 10J. Gaubey
  5. 14A. Cappellari
  6. 7M. Sy ▼ 69'
  7. 28L. Faucher ▼ 89'
  8. 23E. Delbos
  9. 20Tiago
  10. 11H. Zakouani ▼ 69'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 21Y. Assakour ▲ 69'
  2. 25M. Inchaud ▲ 69'
  3. 18B. Kilic ▲ 89'
  4. 19D. Andrey
  5. 5J. Mendes Furtado
Fréjus St-Raphaël HLV: C. Paquille
  1. 30M. Ousseni
  2. 19B. Dumas
  3. 2L. Prso
  4. 10A. Orinel
  5. 8I. Sacko ▼ 71'
  6. 4T. Keita
  7. 22A. Yalaoui
  8. 27R. Boudersa ▼ 71'
  9. 12G. Delys ▼ 55'
  10. 25R. Jamrozik ▼ 28'
  11. 29D. Mayela

Dự bị 5

  1. 24M. Delgado ▲ 28'
  2. 28R. Nadifi ▲ 55'
  3. 17A. Berkane ▲ 71'
  4. 23A. Montanes ▲ 71'
  5. 16V. Bezzina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
50Ghi được32
38Thủng lưới27
1.52Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu