Jura Sud Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fréjus St-Raphaël

Jura Sud Foot vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 2-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 6, hòa 2, Fréjus St-Raphaël thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. HT0-0
  2. 47' S. Sidibé 1-0
  3. 55' M. Adélaïde 2-0
  4. 57' A. Orinel R. Boudersa
  5. 60' N. Bongo M. Ouchmid
  6. 60' J. Alexandre J. Varvat
  7. 62' E. Kasong Yav F. Kimbembé
  8. 68' Y. Assakour H. Zakouani
  9. 87' G. Garnero G. Khous
  10. FT2-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 16A. Jorjet
  2. 22E. Abdou
  3. 29B. Fofana
  4. 5A. Dihad
  5. 14A. Cappellari
  6. 18M. Adélaïde
  7. 10A. Arlı
  8. 28F. Kimbembé ▼ 62'
  9. 11H. Zakouani ▼ 68'
  10. 24S. Sidibé
  11. 6A. Baradji

Dự bị 4

  1. 8E. Kasong Yav ▲ 62'
  2. 21Y. Assakour ▲ 68'
  3. 1K. Gauthier
  4. 9B. Bofunda
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Faubert
  1. 1T. Vermot
  2. 3M. Daninthe
  3. 11G. Khous ▼ 87'
  4. 26R. Delvigne
  5. 13J. Loumingou
  6. 6M. Konté
  7. 27R. Boudersa ▼ 57'
  8. 7M. Ouchmid ▼ 60'
  9. 29D. Mayela
  10. 19J. Varvat ▼ 60'
  11. 14A. Kalla

Dự bị 5

  1. 10A. Orinel ▲ 57'
  2. 9N. Bongo ▲ 60'
  3. 21J. Alexandre ▲ 60'
  4. 24G. Garnero ▲ 87'
  5. 30L. Paquille

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được25
25Thủng lưới18
1.3Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu